cardcase

[Mỹ]/ˈkɑːdkeɪs/
[Anh]/ˈkɑːrdˌkeɪs/

Dịch

n. Một chiếc hộp nhỏ để đựng thẻ, thường là thẻ tín dụng hoặc thẻ doanh nghiệp.
Word Forms
số nhiềucardcases

Cụm từ & Cách kết hợp

business cardcase

ví đựng thẻ

leather cardcase

ví đựng thẻ da

wallet cardcase

ví đựng thẻ trong ví

compact cardcase

ví đựng thẻ nhỏ gọn

designer cardcase

ví đựng thẻ thiết kế

personalized cardcase

ví đựng thẻ cá nhân hóa

travel cardcase

ví đựng thẻ du lịch

transparent cardcase

ví đựng thẻ trong suốt

cardcase holder

đế giữ ví đựng thẻ

cardcase organizer

tổ chức ví đựng thẻ

Câu ví dụ

i bought a new cardcase for my business cards.

Tôi đã mua một chiếc hộp đựng thẻ mới cho danh thiếp của tôi.

she keeps her id in a stylish cardcase.

Cô ấy giữ giấy tờ tùy thân trong một chiếc hộp đựng thẻ phong cách.

his cardcase is made of genuine leather.

Chiếc hộp đựng thẻ của anh ấy được làm bằng da thật.

you should organize your cards in a cardcase.

Bạn nên sắp xếp danh thiếp của mình trong một chiếc hộp đựng thẻ.

my cardcase has a special slot for credit cards.

Chiếc hộp đựng thẻ của tôi có một khe đặc biệt để chứa thẻ tín dụng.

he lost his cardcase at the conference.

Anh ấy đã làm mất hộp đựng thẻ của mình tại hội nghị.

a cardcase can help keep your cards from getting damaged.

Một chiếc hộp đựng thẻ có thể giúp bảo vệ danh thiếp của bạn khỏi bị hư hỏng.

she received a personalized cardcase as a gift.

Cô ấy nhận được một chiếc hộp đựng thẻ được cá nhân hóa làm quà tặng.

he prefers a slim cardcase for his pocket.

Anh ấy thích một chiếc hộp đựng thẻ mỏng nhẹ để bỏ vào túi.

my cardcase is filled with various membership cards.

Chiếc hộp đựng thẻ của tôi chứa nhiều loại thẻ thành viên khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay