colorful cardigans
áo khoác cardigan nhiều màu sắc
knitted cardigans
áo khoác cardigan đan
warm cardigans
áo khoác cardigan ấm
oversized cardigans
áo khoác cardigan rộng
cropped cardigans
áo khoác cardigan ngắn
fashionable cardigans
áo khoác cardigan thời trang
lightweight cardigans
áo khoác cardigan nhẹ
striped cardigans
áo khoác cardigan sọc
long cardigans
áo khoác cardigan dài
vintage cardigans
áo khoác cardigan cổ điển
i love wearing cardigans in the fall.
Tôi thích mặc áo cardigan vào mùa thu.
cardigans are perfect for layering.
Áo cardigan rất lý tưởng để phối lớp.
she knitted a beautiful cardigan for her friend.
Cô ấy đã đan một chiếc cardigan đẹp cho bạn của mình.
cardigans come in various colors and styles.
Áo cardigan có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
he wore a cardigan over his shirt.
Anh ấy mặc áo cardigan bên ngoài áo sơ mi.
cardigans are a staple in my wardrobe.
Áo cardigan là món đồ chủ chốt trong tủ quần áo của tôi.
she prefers cardigans to jackets.
Cô ấy thích áo cardigan hơn áo khoác.
cardigans can be dressed up or down.
Có thể mặc áo cardigan theo phong cách trang trọng hoặc giản dị.
i bought a cozy cardigan for winter.
Tôi đã mua một chiếc cardigan ấm áp cho mùa đông.
he has a collection of vintage cardigans.
Anh ấy có một bộ sưu tập áo cardigan cổ điển.
colorful cardigans
áo khoác cardigan nhiều màu sắc
knitted cardigans
áo khoác cardigan đan
warm cardigans
áo khoác cardigan ấm
oversized cardigans
áo khoác cardigan rộng
cropped cardigans
áo khoác cardigan ngắn
fashionable cardigans
áo khoác cardigan thời trang
lightweight cardigans
áo khoác cardigan nhẹ
striped cardigans
áo khoác cardigan sọc
long cardigans
áo khoác cardigan dài
vintage cardigans
áo khoác cardigan cổ điển
i love wearing cardigans in the fall.
Tôi thích mặc áo cardigan vào mùa thu.
cardigans are perfect for layering.
Áo cardigan rất lý tưởng để phối lớp.
she knitted a beautiful cardigan for her friend.
Cô ấy đã đan một chiếc cardigan đẹp cho bạn của mình.
cardigans come in various colors and styles.
Áo cardigan có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
he wore a cardigan over his shirt.
Anh ấy mặc áo cardigan bên ngoài áo sơ mi.
cardigans are a staple in my wardrobe.
Áo cardigan là món đồ chủ chốt trong tủ quần áo của tôi.
she prefers cardigans to jackets.
Cô ấy thích áo cardigan hơn áo khoác.
cardigans can be dressed up or down.
Có thể mặc áo cardigan theo phong cách trang trọng hoặc giản dị.
i bought a cozy cardigan for winter.
Tôi đã mua một chiếc cardigan ấm áp cho mùa đông.
he has a collection of vintage cardigans.
Anh ấy có một bộ sưu tập áo cardigan cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay