| số nhiều | cardinalities |
cardinality constraint
ràng buộc độ đa
cardinality relation
mối quan hệ độ đa
cardinality model
mô hình độ đa
cardinality type
loại độ đa
cardinality mapping
ánh xạ độ đa
cardinality rule
quy tắc độ đa
cardinality definition
định nghĩa độ đa
cardinality check
kiểm tra độ đa
cardinality issue
vấn đề về độ đa
cardinality example
ví dụ về độ đa
the cardinality of a set refers to the number of elements it contains.
độ cơ số của một tập hợp đề cập đến số lượng phần tử mà nó chứa.
in database theory, cardinality describes the relationship between two tables.
trong lý thuyết cơ sở dữ liệu, độ cơ số mô tả mối quan hệ giữa hai bảng.
understanding cardinality is crucial for designing efficient databases.
hiểu rõ về độ cơ số rất quan trọng để thiết kế các cơ sở dữ liệu hiệu quả.
the cardinality of a relation can be one-to-one, one-to-many, or many-to-many.
độ cơ số của một quan hệ có thể là một-một, một-nhiều hoặc nhiều-nhiều.
cardinality constraints help ensure data integrity in databases.
các ràng buộc về độ cơ số giúp đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
when modeling data, consider the cardinality of each relationship.
khi mô hình hóa dữ liệu, hãy xem xét độ cơ số của mỗi mối quan hệ.
high cardinality fields can lead to performance issues in queries.
các trường có độ cơ số cao có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất trong truy vấn.
cardinality can also refer to the number of unique values in a dataset.
độ cơ số cũng có thể đề cập đến số lượng các giá trị duy nhất trong một tập dữ liệu.
in set theory, cardinality helps compare the sizes of different sets.
trong lý thuyết tập hợp, độ cơ số giúp so sánh kích thước của các tập hợp khác nhau.
defining the cardinality of relationships is essential for database normalization.
xác định độ cơ số của các mối quan hệ là điều cần thiết cho việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu.
cardinality constraint
ràng buộc độ đa
cardinality relation
mối quan hệ độ đa
cardinality model
mô hình độ đa
cardinality type
loại độ đa
cardinality mapping
ánh xạ độ đa
cardinality rule
quy tắc độ đa
cardinality definition
định nghĩa độ đa
cardinality check
kiểm tra độ đa
cardinality issue
vấn đề về độ đa
cardinality example
ví dụ về độ đa
the cardinality of a set refers to the number of elements it contains.
độ cơ số của một tập hợp đề cập đến số lượng phần tử mà nó chứa.
in database theory, cardinality describes the relationship between two tables.
trong lý thuyết cơ sở dữ liệu, độ cơ số mô tả mối quan hệ giữa hai bảng.
understanding cardinality is crucial for designing efficient databases.
hiểu rõ về độ cơ số rất quan trọng để thiết kế các cơ sở dữ liệu hiệu quả.
the cardinality of a relation can be one-to-one, one-to-many, or many-to-many.
độ cơ số của một quan hệ có thể là một-một, một-nhiều hoặc nhiều-nhiều.
cardinality constraints help ensure data integrity in databases.
các ràng buộc về độ cơ số giúp đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
when modeling data, consider the cardinality of each relationship.
khi mô hình hóa dữ liệu, hãy xem xét độ cơ số của mỗi mối quan hệ.
high cardinality fields can lead to performance issues in queries.
các trường có độ cơ số cao có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất trong truy vấn.
cardinality can also refer to the number of unique values in a dataset.
độ cơ số cũng có thể đề cập đến số lượng các giá trị duy nhất trong một tập dữ liệu.
in set theory, cardinality helps compare the sizes of different sets.
trong lý thuyết tập hợp, độ cơ số giúp so sánh kích thước của các tập hợp khác nhau.
defining the cardinality of relationships is essential for database normalization.
xác định độ cơ số của các mối quan hệ là điều cần thiết cho việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay