cardphone

[Mỹ]/ˈkɑːrdˌfəʊn/
[Anh]/ˈkɑːrdfoʊn/

Dịch

n.Một điện thoại sử dụng thẻ từ để thanh toán hoặc xác thực.
Word Forms
số nhiềucardphones

Cụm từ & Cách kết hợp

cardphone service

dịch vụ cardphone

cardphone number

số cardphone

cardphone plan

gói cardphone

cardphone usage

sử dụng cardphone

cardphone provider

nhà cung cấp cardphone

cardphone features

tính năng cardphone

cardphone access

truy cập cardphone

cardphone charges

thu phí cardphone

cardphone upgrade

nâng cấp cardphone

cardphone support

hỗ trợ cardphone

Câu ví dụ

i bought a new cardphone for my travels.

Tôi đã mua một điện thoại cardphone mới cho những chuyến đi của mình.

the cardphone is convenient for making quick calls.

Điện thoại cardphone rất tiện lợi để thực hiện các cuộc gọi nhanh chóng.

he prefers using a cardphone over a smartphone.

Anh ấy thích sử dụng điện thoại cardphone hơn là điện thoại thông minh.

do you know how to recharge a cardphone?

Bạn có biết cách sạc lại điện thoại cardphone như thế nào không?

my cardphone ran out of battery during the trip.

Điện thoại cardphone của tôi đã hết pin trong chuyến đi.

she always carries her cardphone in her bag.

Cô ấy luôn mang điện thoại cardphone trong túi của mình.

using a cardphone can save you money on calls.

Sử dụng điện thoại cardphone có thể giúp bạn tiết kiệm tiền cho các cuộc gọi.

he bought a prepaid cardphone for emergency use.

Anh ấy đã mua một điện thoại cardphone trả trước để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.

cardphones are popular among travelers.

Điện thoại cardphone phổ biến trong số những người đi du lịch.

make sure to check the balance on your cardphone.

Hãy chắc chắn kiểm tra số dư trên điện thoại cardphone của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay