caree

[Mỹ]/kəˈrɪə/
[Anh]/kəˈrɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. di chuyển nhanh chóng và không kiểm soát
n. một nghề nghiệp hoặc công việc mà một người đã được đào tạo và làm trong một thời gian dài; khoảng thời gian mà một người dành để làm việc trong một nghề nghiệp cụ thể; một cái tên đầu tiên hoặc họ phổ biến (Kelly)
Các dạng của từ
số nhiềucarees

Câu ví dụ

she's considering a major career change at forty.

Cô ấy đang cân nhắc một sự thay đổi nghề nghiệp lớn ở tuổi bốn mươi.

the company offers excellent career development programs.

Công ty cung cấp các chương trình phát triển nghề nghiệp tuyệt vời.

he made a strategic career move to the tech industry.

Anh ấy đã thực hiện một bước chuyển nghề chiến lược sang ngành công nghệ.

career opportunities in renewable energy are expanding rapidly.

Cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo đang mở rộng nhanh chóng.

she established a successful career in international business.

Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.

the mentorship program supports career advancement for young professionals.

Chương trình hướng dẫn hỗ trợ sự thăng tiến nghề nghiệp cho các chuyên gia trẻ.

his career path took an unexpected turn when he moved abroad.

Con đường sự nghiệp của anh ấy đã có một bước ngoặt bất ngờ khi anh chuyển đến nước ngoài.

they discussed career prospects during the job interview.

Họ đã thảo luận về triển vọng nghề nghiệp trong buổi phỏng vấn việc làm.

a career choice should align with your personal values.

Một lựa chọn nghề nghiệp nên phù hợp với giá trị cá nhân của bạn.

she's focused on achieving long-term career success.

Cô ấy đang tập trung vào việc đạt được thành công lâu dài trong sự nghiệp.

the career transition from military to civilian life can be challenging.

Sự chuyển đổi nghề nghiệp từ đời quân nhân sang đời thường có thể rất khó khăn.

he decided to pursue a career in renewable energy.

Anh ấy đã quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

building a career requires dedication and continuous learning.

Xây dựng một sự nghiệp đòi hỏi sự tận tâm và học hỏi liên tục.

her career goals include becoming a senior executive.

Mục tiêu nghề nghiệp của cô ấy bao gồm trở thành một nhà quản lý cấp cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay