careening

[US]/kəˈriːnɪŋ/
[UK]/kəˈrinɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. Nghiêng một con tàu sang một bên để làm sạch, sửa chữa hoặc trét; Nghiêng hoặc nghiêng một cách nguy hiểm; Nghiêng hoặc lệch một con tàu sang một bên, đặc biệt là để làm sạch, sửa chữa hoặc trét vỏ tàu; Di chuyển một cách không ổn định hoặc mất cân bằng; lệch hoặc nghiêng một cách bất thường.
n. Hành động nghiêng một con tàu để làm sạch, sửa chữa hoặc trét vỏ tàu.

Phrases & Collocations

careening car

xe đang lạng lách

careening down

lạng lách khi xuống dốc

careening ship

tàu đang lạng lách

careening towards

chạy lao về phía

careening off

chạy ra ngoài

careening wildly

lạng lách điên cuồng

careening around

lạng lách quanh

careening downhill

lạng lách khi xuống dốc

careening forward

chạy lao về phía trước

careening off course

chạy ra khỏi hướng đi

Example Sentences

the car was careening down the hill at an alarming speed.

chiếc xe đang lao xuống đồi với tốc độ đáng báo động.

she was careening through the crowded streets to catch the bus.

Cô ấy đang lao qua những con phố đông đúc để bắt kịp xe buýt.

the skateboarder was careening off the ramp with great enthusiasm.

Người trượt ván đang lao ra khỏi đường trượt với sự nhiệt tình lớn lao.

he felt like he was careening through life without a plan.

Cảm thấy như thể anh ấy đang trải qua cuộc đời mà không có kế hoạch.

the boat was careening wildly in the stormy sea.

Con thuyền đang lắc lư điên cuồng trên biển bão.

careening around the corner, she nearly lost her balance.

Khiến cô ấy gần như mất thăng bằng khi lao qua đường cong.

the cyclist was careening down the mountain trail.

Người đi xe đạp đang lao xuống đường mòn núi.

as the roller coaster began careening, the riders screamed with excitement.

Khi tàu lượn bắt đầu lao, những hành khách hét lên vì phấn khích.

the car's tires screeched as it was careening around the bend.

Lốp xe của chiếc xe kêu cót két khi nó đang lao qua khúc cua.

he watched the truck careening towards the cliff in horror.

Anh ta nhìn thấy chiếc xe tải lao về phía vách đá trong kinh hoàng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now