caret position
vị trí con trỏ
caret symbol
biểu tượng con trỏ
caret indicator
chỉ báo con trỏ
caret height
chiều cao con trỏ
caret blink
nhấp nháy con trỏ
caret movement
di chuyển con trỏ
caret width
chiều rộng con trỏ
caret type
loại con trỏ
caret control
điều khiển con trỏ
caret editing
chỉnh sửa con trỏ
use a caret to indicate a place where something should be inserted.
sử dụng ký tự xuống dòng để chỉ nơi cần chèn thêm nội dung.
the editor placed a caret in the text to show where to add more information.
biên tập viên đã đặt ký tự xuống dòng trong văn bản để chỉ nơi cần thêm thông tin.
make sure to move the caret to the correct position before typing.
hãy chắc chắn di chuyển ký tự xuống dòng đến đúng vị trí trước khi nhập liệu.
when editing, the caret helps you navigate through the document.
khi chỉnh sửa, ký tự xuống dòng giúp bạn điều hướng qua tài liệu.
she used the caret to highlight the area needing correction.
cô ấy sử dụng ký tự xuống dòng để làm nổi bật khu vực cần sửa.
the caret can be moved using the arrow keys on your keyboard.
bạn có thể di chuyển ký tự xuống dòng bằng các phím mũi tên trên bàn phím của bạn.
in programming, a caret often denotes a specific position in the code.
trong lập trình, ký tự xuống dòng thường chỉ định một vị trí cụ thể trong mã.
he placed a caret above the line to show where the mistake was.
anh ấy đặt ký tự xuống dòng phía trên dòng để chỉ nơi có lỗi.
the caret is an essential tool for precise text editing.
ký tự xuống dòng là một công cụ thiết yếu để chỉnh sửa văn bản chính xác.
to insert a character, just move the caret and type.
để chèn một ký tự, chỉ cần di chuyển ký tự xuống dòng và nhập.
caret position
vị trí con trỏ
caret symbol
biểu tượng con trỏ
caret indicator
chỉ báo con trỏ
caret height
chiều cao con trỏ
caret blink
nhấp nháy con trỏ
caret movement
di chuyển con trỏ
caret width
chiều rộng con trỏ
caret type
loại con trỏ
caret control
điều khiển con trỏ
caret editing
chỉnh sửa con trỏ
use a caret to indicate a place where something should be inserted.
sử dụng ký tự xuống dòng để chỉ nơi cần chèn thêm nội dung.
the editor placed a caret in the text to show where to add more information.
biên tập viên đã đặt ký tự xuống dòng trong văn bản để chỉ nơi cần thêm thông tin.
make sure to move the caret to the correct position before typing.
hãy chắc chắn di chuyển ký tự xuống dòng đến đúng vị trí trước khi nhập liệu.
when editing, the caret helps you navigate through the document.
khi chỉnh sửa, ký tự xuống dòng giúp bạn điều hướng qua tài liệu.
she used the caret to highlight the area needing correction.
cô ấy sử dụng ký tự xuống dòng để làm nổi bật khu vực cần sửa.
the caret can be moved using the arrow keys on your keyboard.
bạn có thể di chuyển ký tự xuống dòng bằng các phím mũi tên trên bàn phím của bạn.
in programming, a caret often denotes a specific position in the code.
trong lập trình, ký tự xuống dòng thường chỉ định một vị trí cụ thể trong mã.
he placed a caret above the line to show where the mistake was.
anh ấy đặt ký tự xuống dòng phía trên dòng để chỉ nơi có lỗi.
the caret is an essential tool for precise text editing.
ký tự xuống dòng là một công cụ thiết yếu để chỉnh sửa văn bản chính xác.
to insert a character, just move the caret and type.
để chèn một ký tự, chỉ cần di chuyển ký tự xuống dòng và nhập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay