carex

[Mỹ]/ˈkɛr.ɪks/
[Anh]/ˈker.iks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi thực vật có lá giống cỏ và hoa nhỏ, thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt.
Word Forms
số nhiềucarexes

Cụm từ & Cách kết hợp

carex species

loài carex

carex grass

cỏ carex

carex plant

cây carex

carex habitat

môi trường sống của carex

carex variety

giống carex

carex family

họ carex

carex wetlands

vùng đất ngập nước của carex

carex ecology

sinh thái học của carex

carex distribution

phân bố của carex

carex cultivation

trồng trọt carex

Câu ví dụ

carex is a genus of flowering plants.

carex là một chi của các loài thực vật có hoa.

many species of carex thrive in wetland environments.

nhiều loài carex phát triển mạnh trong môi trường đất ngập nước.

carex plants are often used for erosion control.

thực vật carex thường được sử dụng để kiểm soát xói mòn.

the carex family includes over 200 species.

họ carex bao gồm hơn 200 loài.

gardeners appreciate the ornamental value of carex.

nhà vườn đánh giá cao giá trị thẩm mỹ của carex.

carex can be found in various habitats worldwide.

carex có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên toàn thế giới.

some carex species are used in traditional medicine.

một số loài carex được sử dụng trong y học truyền thống.

carex plants are important for biodiversity.

thực vật carex rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

identifying carex species requires careful observation.

việc xác định các loài carex đòi hỏi quan sát cẩn thận.

in landscaping, carex can provide texture and color.

trong thiết kế cảnh quan, carex có thể cung cấp kết cấu và màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay