| số nhiều | carexes |
carex species
loài carex
carex grass
cỏ carex
carex plant
cây carex
carex habitat
môi trường sống của carex
carex variety
giống carex
carex family
họ carex
carex wetlands
vùng đất ngập nước của carex
carex ecology
sinh thái học của carex
carex distribution
phân bố của carex
carex cultivation
trồng trọt carex
carex is a genus of flowering plants.
carex là một chi của các loài thực vật có hoa.
many species of carex thrive in wetland environments.
nhiều loài carex phát triển mạnh trong môi trường đất ngập nước.
carex plants are often used for erosion control.
thực vật carex thường được sử dụng để kiểm soát xói mòn.
the carex family includes over 200 species.
họ carex bao gồm hơn 200 loài.
gardeners appreciate the ornamental value of carex.
nhà vườn đánh giá cao giá trị thẩm mỹ của carex.
carex can be found in various habitats worldwide.
carex có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên toàn thế giới.
some carex species are used in traditional medicine.
một số loài carex được sử dụng trong y học truyền thống.
carex plants are important for biodiversity.
thực vật carex rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
identifying carex species requires careful observation.
việc xác định các loài carex đòi hỏi quan sát cẩn thận.
in landscaping, carex can provide texture and color.
trong thiết kế cảnh quan, carex có thể cung cấp kết cấu và màu sắc.
carex species
loài carex
carex grass
cỏ carex
carex plant
cây carex
carex habitat
môi trường sống của carex
carex variety
giống carex
carex family
họ carex
carex wetlands
vùng đất ngập nước của carex
carex ecology
sinh thái học của carex
carex distribution
phân bố của carex
carex cultivation
trồng trọt carex
carex is a genus of flowering plants.
carex là một chi của các loài thực vật có hoa.
many species of carex thrive in wetland environments.
nhiều loài carex phát triển mạnh trong môi trường đất ngập nước.
carex plants are often used for erosion control.
thực vật carex thường được sử dụng để kiểm soát xói mòn.
the carex family includes over 200 species.
họ carex bao gồm hơn 200 loài.
gardeners appreciate the ornamental value of carex.
nhà vườn đánh giá cao giá trị thẩm mỹ của carex.
carex can be found in various habitats worldwide.
carex có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên toàn thế giới.
some carex species are used in traditional medicine.
một số loài carex được sử dụng trong y học truyền thống.
carex plants are important for biodiversity.
thực vật carex rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
identifying carex species requires careful observation.
việc xác định các loài carex đòi hỏi quan sát cẩn thận.
in landscaping, carex can provide texture and color.
trong thiết kế cảnh quan, carex có thể cung cấp kết cấu và màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay