carful

[Mỹ]//
[Anh]/ˈkɑːrfəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lượng tương đương với một xe tải
Word Forms
số nhiềucarfuls

Cụm từ & Cách kết hợp

be carful

cẩn thận

drive carful

lái xe cẩn thận

carful planning

lập kế hoạch cẩn thận

carful attention

chú ý cẩn thận

carful consideration

cân nhắc cẩn thận

carful analysis

phân tích cẩn thận

carful handling

xử lý cẩn thận

carful choice

lựa chọn cẩn thận

carful review

xem xét cẩn thận

carful observation

quan sát cẩn thận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay