| số nhiều | carfuls |
be carful
cẩn thận
drive carful
lái xe cẩn thận
carful planning
lập kế hoạch cẩn thận
carful attention
chú ý cẩn thận
carful consideration
cân nhắc cẩn thận
carful analysis
phân tích cẩn thận
carful handling
xử lý cẩn thận
carful choice
lựa chọn cẩn thận
carful review
xem xét cẩn thận
carful observation
quan sát cẩn thận
be carful
cẩn thận
drive carful
lái xe cẩn thận
carful planning
lập kế hoạch cẩn thận
carful attention
chú ý cẩn thận
carful consideration
cân nhắc cẩn thận
carful analysis
phân tích cẩn thận
carful handling
xử lý cẩn thận
carful choice
lựa chọn cẩn thận
carful review
xem xét cẩn thận
carful observation
quan sát cẩn thận
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay