carinthia

[Mỹ]/kɑːˈrɪnθiə/
[Anh]/kærˈɪnθiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khu vực ở miền nam Áo.

Cụm từ & Cách kết hợp

visit carinthia

tham quan carinthia

carinthia mountains

các ngọn núi carinthia

carinthia lakes

các hồ carinthia

explore carinthia

khám phá carinthia

carinthia culture

văn hóa carinthia

carinthia cuisine

ẩm thực carinthia

carinthia nature

thiên nhiên carinthia

carinthia festivals

các lễ hội carinthia

carinthia tourism

du lịch carinthia

carinthia history

lịch sử carinthia

Câu ví dụ

carinthia is known for its beautiful lakes.

carinthia nổi tiếng với những hồ nước đẹp tuyệt.

many tourists visit carinthia every summer.

rất nhiều khách du lịch đến thăm carinthia mỗi mùa hè.

carinthia offers a variety of outdoor activities.

carinthia cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the cuisine in carinthia is quite unique.

ẩm thực ở carinthia khá độc đáo.

carinthia has stunning mountain scenery.

carinthia có phong cảnh núi non tuyệt đẹp.

people in carinthia are very friendly.

những người ở carinthia rất thân thiện.

carinthia hosts several cultural festivals each year.

carinthia tổ chức nhiều lễ hội văn hóa mỗi năm.

hiking in carinthia is a popular pastime.

leo núi ở carinthia là một thú vui phổ biến.

carinthia is rich in history and tradition.

carinthia giàu lịch sử và truyền thống.

the climate in carinthia is perfect for skiing.

khí hậu ở carinthia rất lý tưởng cho trượt tuyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay