| số nhiều | carjackings |
carjacking incident
sự cố cướp xe
carjacking report
báo cáo cướp xe
carjacking crime
tội phạm cướp xe
prevent carjacking
ngăn chặn cướp xe
carjacking victim
nạn nhân cướp xe
carjacking trend
xu hướng cướp xe
carjacking statistics
thống kê cướp xe
carjacking prevention
phòng ngừa cướp xe
carjacking suspects
danh tính những người bị nghi ngờ cướp xe
carjacking warning
cảnh báo về cướp xe
carjacking has become a serious problem in urban areas.
tội cướp xe đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở các khu vực đô thị.
the police are increasing patrols to prevent carjacking.
cảnh sát đang tăng cường tuần tra để ngăn chặn cướp xe.
he was a victim of a carjacking last night.
anh ta là nạn nhân của một vụ cướp xe vào đêm qua.
many carjackings occur late at night.
nhiều vụ cướp xe xảy ra vào đêm muộn.
she learned self-defense techniques to protect herself from carjacking.
cô ấy đã học các kỹ thuật tự vệ để bảo vệ bản thân khỏi cướp xe.
carjacking can lead to serious injuries or even death.
cướp xe có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong.
insurance companies often raise rates after a carjacking incident.
các công ty bảo hiểm thường tăng giá sau một vụ cướp xe.
authorities are urging drivers to stay alert to avoid carjacking.
các nhà chức trách khuyến cáo người lái xe phải cảnh giác để tránh bị cướp xe.
carjacking suspects are often caught through surveillance footage.
các đối tượng bị tình nghi cướp xe thường bị bắt quả tang thông qua các đoạn phim giám sát.
the community organized a meeting to discuss carjacking prevention.
cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về phòng ngừa cướp xe.
carjacking incident
sự cố cướp xe
carjacking report
báo cáo cướp xe
carjacking crime
tội phạm cướp xe
prevent carjacking
ngăn chặn cướp xe
carjacking victim
nạn nhân cướp xe
carjacking trend
xu hướng cướp xe
carjacking statistics
thống kê cướp xe
carjacking prevention
phòng ngừa cướp xe
carjacking suspects
danh tính những người bị nghi ngờ cướp xe
carjacking warning
cảnh báo về cướp xe
carjacking has become a serious problem in urban areas.
tội cướp xe đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở các khu vực đô thị.
the police are increasing patrols to prevent carjacking.
cảnh sát đang tăng cường tuần tra để ngăn chặn cướp xe.
he was a victim of a carjacking last night.
anh ta là nạn nhân của một vụ cướp xe vào đêm qua.
many carjackings occur late at night.
nhiều vụ cướp xe xảy ra vào đêm muộn.
she learned self-defense techniques to protect herself from carjacking.
cô ấy đã học các kỹ thuật tự vệ để bảo vệ bản thân khỏi cướp xe.
carjacking can lead to serious injuries or even death.
cướp xe có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong.
insurance companies often raise rates after a carjacking incident.
các công ty bảo hiểm thường tăng giá sau một vụ cướp xe.
authorities are urging drivers to stay alert to avoid carjacking.
các nhà chức trách khuyến cáo người lái xe phải cảnh giác để tránh bị cướp xe.
carjacking suspects are often caught through surveillance footage.
các đối tượng bị tình nghi cướp xe thường bị bắt quả tang thông qua các đoạn phim giám sát.
the community organized a meeting to discuss carjacking prevention.
cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về phòng ngừa cướp xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay