carked it
đã đánh dấu
carked out
đã đánh dấu xong
carked up
đã đánh dấu lên
carked away
đã đánh dấu đi
carked off
đã đánh dấu ra
carked down
đã đánh dấu xuống
carked beyond
đã đánh dấu vượt quá
carked for
đã đánh dấu cho
carked during
đã đánh dấu trong
carked before
đã đánh dấu trước
he carked under the pressure of the deadline.
anh ta kiệt sức dưới áp lực của thời hạn chót.
the constant worry carked her spirit.
sự lo lắng liên tục khiến tinh thần của cô kiệt quệ.
years of hard work carked his health.
nhiều năm làm việc chăm chỉ khiến sức khỏe của anh bị ảnh hưởng.
she carked at the thought of failing.
cô ta cảm thấy kiệt sức khi nghĩ đến việc thất bại.
the stress of the job carked him.
căng thẳng trong công việc khiến anh kiệt sức.
worrying too much can cark your mind.
lo lắng quá nhiều có thể khiến bạn kiệt quệ.
he felt carked after the long meeting.
anh cảm thấy kiệt sức sau cuộc họp dài.
the burden of debt carked her daily life.
gánh nặng nợ nần khiến cuộc sống hàng ngày của cô trở nên kiệt quệ.
she carked over the loss of her friend.
cô ta cảm thấy kiệt sức vì mất đi người bạn của mình.
the relentless demands of work carked his enthusiasm.
những yêu cầu không ngừng của công việc khiến sự nhiệt tình của anh bị kiệt quệ.
carked it
đã đánh dấu
carked out
đã đánh dấu xong
carked up
đã đánh dấu lên
carked away
đã đánh dấu đi
carked off
đã đánh dấu ra
carked down
đã đánh dấu xuống
carked beyond
đã đánh dấu vượt quá
carked for
đã đánh dấu cho
carked during
đã đánh dấu trong
carked before
đã đánh dấu trước
he carked under the pressure of the deadline.
anh ta kiệt sức dưới áp lực của thời hạn chót.
the constant worry carked her spirit.
sự lo lắng liên tục khiến tinh thần của cô kiệt quệ.
years of hard work carked his health.
nhiều năm làm việc chăm chỉ khiến sức khỏe của anh bị ảnh hưởng.
she carked at the thought of failing.
cô ta cảm thấy kiệt sức khi nghĩ đến việc thất bại.
the stress of the job carked him.
căng thẳng trong công việc khiến anh kiệt sức.
worrying too much can cark your mind.
lo lắng quá nhiều có thể khiến bạn kiệt quệ.
he felt carked after the long meeting.
anh cảm thấy kiệt sức sau cuộc họp dài.
the burden of debt carked her daily life.
gánh nặng nợ nần khiến cuộc sống hàng ngày của cô trở nên kiệt quệ.
she carked over the loss of her friend.
cô ta cảm thấy kiệt sức vì mất đi người bạn của mình.
the relentless demands of work carked his enthusiasm.
những yêu cầu không ngừng của công việc khiến sự nhiệt tình của anh bị kiệt quệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay