carman

[Mỹ]/ˈkɑːrmən/
[Anh]/ˈkɑːr.mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người điều khiển xe ngựa hoặc xe tải, đặc biệt là người chở hàng; người lái xe điện hoặc xe buýt điện.
Word Forms
số nhiềucarmen

Cụm từ & Cách kết hợp

carman driver

lái xe carman

carman repair

sửa chữa carman

carman service

dịch vụ carman

carman sales

bán hàng carman

carman dealer

đại lý carman

carman parts

phụ tùng carman

carman insurance

bảo hiểm carman

carman accessories

phụ kiện carman

carman maintenance

bảo dưỡng carman

Câu ví dụ

the carman delivered the vehicle on time.

người đưa xe đã giao xe đúng thời gian.

as a carman, he knows all about vehicle maintenance.

với vai trò là người đưa xe, anh ấy biết tất cả về bảo trì xe cộ.

the carman ensured the safety of the cargo.

người đưa xe đã đảm bảo an toàn cho hàng hóa.

she hired a carman for the moving day.

cô ấy thuê một người đưa xe cho ngày chuyển nhà.

the carman provided excellent customer service.

người đưa xe cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

he used to be a carman before starting his own business.

anh ấy từng là người đưa xe trước khi bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.

the carman loaded the boxes into the truck carefully.

người đưa xe cẩn thận xếp các hộp vào xe tải.

every carman should know how to drive different vehicles.

mỗi người đưa xe đều nên biết cách điều khiển các loại xe khác nhau.

the carman was praised for his punctuality.

người đưa xe được khen ngợi vì sự đúng giờ của anh ấy.

being a carman requires good physical stamina.

việc trở thành người đưa xe đòi hỏi sức bền tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay