| số nhiều | carmen |
carman driver
lái xe carman
carman repair
sửa chữa carman
carman service
dịch vụ carman
carman sales
bán hàng carman
carman dealer
đại lý carman
carman parts
phụ tùng carman
carman insurance
bảo hiểm carman
carman accessories
phụ kiện carman
carman maintenance
bảo dưỡng carman
the carman delivered the vehicle on time.
người đưa xe đã giao xe đúng thời gian.
as a carman, he knows all about vehicle maintenance.
với vai trò là người đưa xe, anh ấy biết tất cả về bảo trì xe cộ.
the carman ensured the safety of the cargo.
người đưa xe đã đảm bảo an toàn cho hàng hóa.
she hired a carman for the moving day.
cô ấy thuê một người đưa xe cho ngày chuyển nhà.
the carman provided excellent customer service.
người đưa xe cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
he used to be a carman before starting his own business.
anh ấy từng là người đưa xe trước khi bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
the carman loaded the boxes into the truck carefully.
người đưa xe cẩn thận xếp các hộp vào xe tải.
every carman should know how to drive different vehicles.
mỗi người đưa xe đều nên biết cách điều khiển các loại xe khác nhau.
the carman was praised for his punctuality.
người đưa xe được khen ngợi vì sự đúng giờ của anh ấy.
being a carman requires good physical stamina.
việc trở thành người đưa xe đòi hỏi sức bền tốt.
carman driver
lái xe carman
carman repair
sửa chữa carman
carman service
dịch vụ carman
carman sales
bán hàng carman
carman dealer
đại lý carman
carman parts
phụ tùng carman
carman insurance
bảo hiểm carman
carman accessories
phụ kiện carman
carman maintenance
bảo dưỡng carman
the carman delivered the vehicle on time.
người đưa xe đã giao xe đúng thời gian.
as a carman, he knows all about vehicle maintenance.
với vai trò là người đưa xe, anh ấy biết tất cả về bảo trì xe cộ.
the carman ensured the safety of the cargo.
người đưa xe đã đảm bảo an toàn cho hàng hóa.
she hired a carman for the moving day.
cô ấy thuê một người đưa xe cho ngày chuyển nhà.
the carman provided excellent customer service.
người đưa xe cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
he used to be a carman before starting his own business.
anh ấy từng là người đưa xe trước khi bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
the carman loaded the boxes into the truck carefully.
người đưa xe cẩn thận xếp các hộp vào xe tải.
every carman should know how to drive different vehicles.
mỗi người đưa xe đều nên biết cách điều khiển các loại xe khác nhau.
the carman was praised for his punctuality.
người đưa xe được khen ngợi vì sự đúng giờ của anh ấy.
being a carman requires good physical stamina.
việc trở thành người đưa xe đòi hỏi sức bền tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay