carnally

[US]/ˈkɑːrnəli/
[UK]/ˈkɑːrnəli/
Frequency: Very High

Translation

adv. Liên quan đến cơ thể vật lý hoặc thế giới vật chất; theo cách nhạy cảm.

Phrases & Collocations

carnally inclined

có xu hướng tình dục

carnally aware

nhận thức về tình dục

carnally driven

bị thúc đẩy bởi tình dục

carnally motivated

bị thúc đẩy bởi tình dục

carnally obsessed

ám ảnh về tình dục

carnally charged

mãnh liệt về tình dục

carnally engaged

tham gia tình dục

carnally connected

kết nối về tình dục

carnally fulfilled

thỏa mãn về tình dục

carnally expressed

diễn đạt về tình dục

Example Sentences

they were drawn to each other carnally.

họ bị thu hút bởi nhau một cách xác thịt.

she expressed her feelings carnally.

cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình một cách xác thịt.

he looked at her carnally, his desires evident.

anh ta nhìn cô ấy một cách xác thịt, những ham muốn của anh ta rất rõ ràng.

the novel explores relationships that are carnally intense.

tiểu thuyết khám phá những mối quan hệ mãnh liệt về mặt xác thịt.

they connected carnally, igniting a passionate affair.

họ kết nối với nhau một cách xác thịt, nhen nhóm một mối tình đam mê.

his thoughts were often carnally driven.

những suy nghĩ của anh ta thường bị thúc đẩy bởi những ham muốn xác thịt.

she craved him carnally, unable to resist.

cô ấy khao khát anh ta một cách xác thịt, không thể cưỡng lại.

their bond was both emotionally and carnally fulfilling.

mối liên kết của họ vừa mang tính cảm xúc vừa thỏa mãn về mặt xác thịt.

he approached her with a carnally charged energy.

anh ta tiếp cận cô ấy với một nguồn năng lượng tràn đầy dục vọng.

she was aware of the carnally charged atmosphere.

cô ấy nhận thức được bầu không khí tràn ngập dục vọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now