| số nhiều | carnaubas |
carnauba wax
sáp carnauba
carnauba palm
cây cọ carnauba
carnauba oil
dầu carnauba
carnauba leaves
lá carnauba
carnauba fiber
sợi carnauba
carnauba extract
chiết xuất carnauba
carnauba resin
nhựa carnauba
carnauba coating
lớp phủ carnauba
carnauba products
sản phẩm carnauba
carnauba benefits
lợi ích của carnauba
carnauba wax is often used in cosmetics.
sáp carnauba thường được sử dụng trong mỹ phẩm.
the carnauba palm is native to brazil.
cây cọ carnauba có nguồn gốc từ brazil.
many carnauba products are eco-friendly.
nhiều sản phẩm chứa carnauba thân thiện với môi trường.
carnauba wax provides a high gloss finish.
sáp carnauba mang lại lớp hoàn thiện bóng cao.
we use carnauba to enhance the texture of our products.
chúng tôi sử dụng carnauba để tăng cường kết cấu của sản phẩm của chúng tôi.
carnauba is often called the "queen of waxes".
carnauba thường được gọi là "nữ hoàng của các loại sáp".
carnauba wax can be found in car polishes.
sáp carnauba có thể được tìm thấy trong các loại sản phẩm đánh bóng xe.
some chocolates use carnauba wax for a shiny coating.
một số loại sô cô la sử dụng sáp carnauba để tạo lớp phủ bóng.
carnauba is harvested from the leaves of the palm tree.
carnauba được thu hoạch từ lá của cây cọ.
products containing carnauba are popular among consumers.
các sản phẩm chứa carnauba được người tiêu dùng ưa chuộng.
carnauba wax
sáp carnauba
carnauba palm
cây cọ carnauba
carnauba oil
dầu carnauba
carnauba leaves
lá carnauba
carnauba fiber
sợi carnauba
carnauba extract
chiết xuất carnauba
carnauba resin
nhựa carnauba
carnauba coating
lớp phủ carnauba
carnauba products
sản phẩm carnauba
carnauba benefits
lợi ích của carnauba
carnauba wax is often used in cosmetics.
sáp carnauba thường được sử dụng trong mỹ phẩm.
the carnauba palm is native to brazil.
cây cọ carnauba có nguồn gốc từ brazil.
many carnauba products are eco-friendly.
nhiều sản phẩm chứa carnauba thân thiện với môi trường.
carnauba wax provides a high gloss finish.
sáp carnauba mang lại lớp hoàn thiện bóng cao.
we use carnauba to enhance the texture of our products.
chúng tôi sử dụng carnauba để tăng cường kết cấu của sản phẩm của chúng tôi.
carnauba is often called the "queen of waxes".
carnauba thường được gọi là "nữ hoàng của các loại sáp".
carnauba wax can be found in car polishes.
sáp carnauba có thể được tìm thấy trong các loại sản phẩm đánh bóng xe.
some chocolates use carnauba wax for a shiny coating.
một số loại sô cô la sử dụng sáp carnauba để tạo lớp phủ bóng.
carnauba is harvested from the leaves of the palm tree.
carnauba được thu hoạch từ lá của cây cọ.
products containing carnauba are popular among consumers.
các sản phẩm chứa carnauba được người tiêu dùng ưa chuộng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now