carnegie

[Mỹ]/kɑ:ˈneɡi/
[Anh]/ˈkɑrnəɡi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Carnegie (một họ)
Word Forms
số nhiềucarnegies

Cụm từ & Cách kết hợp

Carnegie Hall

Nhà hát Carnegie

Carnegie Mellon University

Đại học Carnegie Mellon

carnegie mellon

carnegie mellon

dale carnegie

Dale Carnegie

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay