| số nhiều | carolings |
holiday caroling
hát mừng Giáng sinh
door-to-door caroling
hát mừng Giáng sinh đi từng nhà
community caroling
hát mừng Giáng sinh của cộng đồng
traditional caroling
hát mừng Giáng sinh truyền thống
group caroling
hát mừng Giáng sinh theo nhóm
festive caroling
hát mừng Giáng sinh sôi động
outdoor caroling
hát mừng Giáng sinh ngoài trời
family caroling
hát mừng Giáng sinh của gia đình
charity caroling
hát mừng Giáng sinh từ thiện
live caroling
hát mừng Giáng sinh trực tiếp
we went caroling in the neighborhood last night.
Chúng tôi đã đi hát mừng Giáng sinh ở khu phố tối qua.
caroling is a wonderful way to spread holiday cheer.
Hát mừng Giáng sinh là một cách tuyệt vời để lan tỏa niềm vui ngày lễ.
the children enjoyed caroling at the local nursing home.
Những đứa trẻ rất thích hát mừng Giáng sinh tại viện dưỡng lão địa phương.
we gathered together for an evening of caroling.
Chúng tôi đã tụ tập lại với nhau để có một buổi tối hát mừng Giáng sinh.
caroling can bring communities closer together.
Hát mừng Giáng sinh có thể giúp các cộng đồng gắn kết hơn.
they practiced their songs for the annual caroling event.
Họ đã luyện tập các bài hát của mình cho sự kiện hát mừng Giáng sinh hàng năm.
caroling is a cherished tradition during the holidays.
Hát mừng Giáng sinh là một truyền thống được trân trọng trong suốt kỳ nghỉ lễ.
we brought cookies and hot cocoa while caroling.
Chúng tôi mang theo bánh quy và sô cô la nóng khi đi hát mừng Giáng sinh.
she loves caroling with her friends every december.
Cô ấy rất thích hát mừng Giáng sinh với bạn bè mỗi tháng 12.
caroling under the stars was a magical experience.
Hát mừng Giáng sinh dưới bầu trời đầy sao là một trải nghiệm kỳ diệu.
holiday caroling
hát mừng Giáng sinh
door-to-door caroling
hát mừng Giáng sinh đi từng nhà
community caroling
hát mừng Giáng sinh của cộng đồng
traditional caroling
hát mừng Giáng sinh truyền thống
group caroling
hát mừng Giáng sinh theo nhóm
festive caroling
hát mừng Giáng sinh sôi động
outdoor caroling
hát mừng Giáng sinh ngoài trời
family caroling
hát mừng Giáng sinh của gia đình
charity caroling
hát mừng Giáng sinh từ thiện
live caroling
hát mừng Giáng sinh trực tiếp
we went caroling in the neighborhood last night.
Chúng tôi đã đi hát mừng Giáng sinh ở khu phố tối qua.
caroling is a wonderful way to spread holiday cheer.
Hát mừng Giáng sinh là một cách tuyệt vời để lan tỏa niềm vui ngày lễ.
the children enjoyed caroling at the local nursing home.
Những đứa trẻ rất thích hát mừng Giáng sinh tại viện dưỡng lão địa phương.
we gathered together for an evening of caroling.
Chúng tôi đã tụ tập lại với nhau để có một buổi tối hát mừng Giáng sinh.
caroling can bring communities closer together.
Hát mừng Giáng sinh có thể giúp các cộng đồng gắn kết hơn.
they practiced their songs for the annual caroling event.
Họ đã luyện tập các bài hát của mình cho sự kiện hát mừng Giáng sinh hàng năm.
caroling is a cherished tradition during the holidays.
Hát mừng Giáng sinh là một truyền thống được trân trọng trong suốt kỳ nghỉ lễ.
we brought cookies and hot cocoa while caroling.
Chúng tôi mang theo bánh quy và sô cô la nóng khi đi hát mừng Giáng sinh.
she loves caroling with her friends every december.
Cô ấy rất thích hát mừng Giáng sinh với bạn bè mỗi tháng 12.
caroling under the stars was a magical experience.
Hát mừng Giáng sinh dưới bầu trời đầy sao là một trải nghiệm kỳ diệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay