| số nhiều | carpals |
carpal tunnel
hội chứng ống cổ tay
carpal bones
xương cổ tay
carpal syndrome
hội chứng ống cổ tay
carpal joint
khớp cổ tay
carpal fracture
gãy xương cổ tay
carpal tunnelitis
viêm ống cổ tay
carpal motion
vận động cổ tay
carpal ligament
liệt dây chằng cổ tay
carpal stress
ứng suất cổ tay
carpal release
giải phóng cổ tay
carpal tunnel syndrome can cause numbness in the hand.
hội chứng ống cổ tay có thể gây tê bì ở bàn tay.
she underwent surgery to relieve her carpal tunnel symptoms.
Cô ấy đã trải qua phẫu thuật để giảm các triệu chứng hội chứng ống cổ tay của mình.
repetitive motions can lead to carpal tunnel issues.
Các chuyển động lặp đi lặp lại có thể dẫn đến các vấn đề về ống cổ tay.
he wears a brace to support his carpal joint.
Anh ấy đeo một dụng cụ hỗ trợ để hỗ trợ khớp cổ tay của mình.
carpal ligaments play a crucial role in wrist stability.
Các dây chằng cổ tay đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định cổ tay.
physical therapy can help alleviate carpal pain.
Vật lý trị liệu có thể giúp giảm bớt cơn đau cổ tay.
she often experiences carpal discomfort after long hours of typing.
Cô ấy thường xuyên bị khó chịu ở cổ tay sau nhiều giờ làm việc với máy tính.
carpal bones are essential for hand movement.
Các xương cổ tay rất cần thiết cho sự vận động của bàn tay.
he is learning exercises to strengthen his carpal area.
Anh ấy đang học các bài tập để tăng cường sức mạnh vùng cổ tay của mình.
carpal tunnel release is a common surgical procedure.
Phẫu thuật giải phóng ống cổ tay là một thủ thuật phẫu thuật phổ biến.
carpal tunnel
hội chứng ống cổ tay
carpal bones
xương cổ tay
carpal syndrome
hội chứng ống cổ tay
carpal joint
khớp cổ tay
carpal fracture
gãy xương cổ tay
carpal tunnelitis
viêm ống cổ tay
carpal motion
vận động cổ tay
carpal ligament
liệt dây chằng cổ tay
carpal stress
ứng suất cổ tay
carpal release
giải phóng cổ tay
carpal tunnel syndrome can cause numbness in the hand.
hội chứng ống cổ tay có thể gây tê bì ở bàn tay.
she underwent surgery to relieve her carpal tunnel symptoms.
Cô ấy đã trải qua phẫu thuật để giảm các triệu chứng hội chứng ống cổ tay của mình.
repetitive motions can lead to carpal tunnel issues.
Các chuyển động lặp đi lặp lại có thể dẫn đến các vấn đề về ống cổ tay.
he wears a brace to support his carpal joint.
Anh ấy đeo một dụng cụ hỗ trợ để hỗ trợ khớp cổ tay của mình.
carpal ligaments play a crucial role in wrist stability.
Các dây chằng cổ tay đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định cổ tay.
physical therapy can help alleviate carpal pain.
Vật lý trị liệu có thể giúp giảm bớt cơn đau cổ tay.
she often experiences carpal discomfort after long hours of typing.
Cô ấy thường xuyên bị khó chịu ở cổ tay sau nhiều giờ làm việc với máy tính.
carpal bones are essential for hand movement.
Các xương cổ tay rất cần thiết cho sự vận động của bàn tay.
he is learning exercises to strengthen his carpal area.
Anh ấy đang học các bài tập để tăng cường sức mạnh vùng cổ tay của mình.
carpal tunnel release is a common surgical procedure.
Phẫu thuật giải phóng ống cổ tay là một thủ thuật phẫu thuật phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay