carpathians

[Mỹ]/kɑːrpəˈθiːənz/
[Anh]/kär-pə-ˈthē-ənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dãy núi ở Trung Âu.; Dãy núi Carpathian.

Cụm từ & Cách kết hợp

carpathians mountains

núi Carpathia

carpathians region

vùng Carpathia

carpathians wildlife

động vật hoang dã ở Carpathia

carpathians hiking

leo núi ở Carpathia

carpathians landscape

khung cảnh Carpathia

carpathians culture

văn hóa Carpathia

carpathians tourism

du lịch Carpathia

carpathians flora

thực vật ở Carpathia

carpathians fauna

động vật ở Carpathia

carpathians adventure

phiêu lưu ở Carpathia

Câu ví dụ

the carpathians are known for their stunning landscapes.

Những ngọn núi Carpathian nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit the carpathians for hiking.

Nhiều khách du lịch đến thăm dãy Carpathian để đi bộ đường dài.

the carpathians are home to diverse wildlife.

Dãy Carpathian là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

winter sports are popular in the carpathians.

Các môn thể thao mùa đông phổ biến ở dãy Carpathian.

local cultures in the carpathians are rich and varied.

Các nền văn hóa địa phương ở dãy Carpathian giàu có và đa dạng.

the carpathians stretch across several countries.

Dãy Carpathian trải dài qua nhiều quốc gia.

many legends are associated with the carpathians.

Nhiều câu chuyện truyền thuyết gắn liền với dãy Carpathian.

photography enthusiasts love capturing the carpathians.

Những người đam mê nhiếp ảnh thích ghi lại hình ảnh dãy Carpathian.

the carpathians offer breathtaking views year-round.

Dãy Carpathian mang đến những cảnh quan ngoạn mục quanh năm.

exploring the carpathians can be a transformative experience.

Khám phá dãy Carpathian có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay