carpin

[Mỹ]/kɑːbɪn/
[Anh]/kɑːrbɪn/

Dịch

n. Một gốc hữu cơ được tạo ra từ methanol bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro, chứa nhóm -CH2OH.

Cụm từ & Cách kết hợp

carping about

Vietnamese_translation

stop carping

Vietnamese_translation

keep carping

Vietnamese_translation

carping neighbor

Vietnamese_translation

always carping

Vietnamese_translation

never carping

Vietnamese_translation

carping wife

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he constantly carps in about the most trivial matters.

Ông ấy luôn than phiền về những chuyện nhỏ nhặt nhất.

she tends to carp in during every meeting.

Cô ấy có xu hướng than phiền trong mỗi cuộc họp.

don't carp in about things you cannot change.

Đừng than phiền về những điều bạn không thể thay đổi.

they kept carping in about the service at the restaurant.

Họ liên tục than phiền về dịch vụ tại nhà hàng.

stop carping in, it won't solve the problem.

Dừng than phiền đi, điều đó sẽ không giải quyết được vấn đề.

he's always carping in at his colleagues' work.

Ông ấy luôn than phiền về công việc của đồng nghiệp.

the critic carps in on every performance he reviews.

Người phê bình luôn than phiền về mọi màn trình diễn mà ông ấy xem xét.

we need to stop carping in and start finding solutions.

Chúng ta cần dừng lại việc than phiền và bắt đầu tìm kiếm giải pháp.

she carps in about everything at the office.

Cô ấy than phiền về mọi thứ tại văn phòng.

they carped in about the new company policy.

Họ đã than phiền về chính sách mới của công ty.

he carps in whenever he feels frustrated.

Ông ấy than phiền mỗi khi cảm thấy bực tức.

the manager carps in on minor issues instead of focusing on bigger problems.

Quản lý luôn than phiền về những vấn đề nhỏ thay vì tập trung vào những vấn đề lớn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay