carpuss shop
cửa hàng carpuss
carpuss net
lưới carpuss
carpuss bait
mồi carpuss
carpuss pond
ao carpuss
carpuss fishing
danh bắt carpuss
carpuss festival
lễ hội carpuss
carpuss recipe
công thức carpuss
carpuss season
mùa carpuss
carpuss tank
bể carpuss
carpuss care
chăm sóc carpuss
my carpuss is always full of snacks.
cốp xe của tôi luôn đầy đồ ăn vặt.
he likes to keep his carpuss organized.
anh ấy thích giữ cho cốp xe của mình ngăn nắp.
we need to clean out the carpuss before the trip.
chúng ta cần dọn dẹp cốp xe trước chuyến đi.
the carpuss can hold a lot of luggage.
cốp xe có thể chứa rất nhiều hành lý.
she found a hidden compartment in her carpuss.
cô ấy tìm thấy một ngăn chứa ẩn trong cốp xe của mình.
he installed a new sound system in his carpuss.
anh ấy đã lắp đặt một hệ thống âm thanh mới trong cốp xe của mình.
my carpuss is perfect for long road trips.
cốp xe của tôi rất lý tưởng cho những chuyến đi đường dài.
they often use their carpuss for camping trips.
họ thường sử dụng cốp xe của mình cho những chuyến đi cắm trại.
the carpuss was filled with the smell of fresh coffee.
cốp xe tràn ngập mùi cà phê tươi.
he always keeps a first aid kit in his carpuss.
anh ấy luôn giữ một bộ sơ cứu trong cốp xe của mình.
carpuss shop
cửa hàng carpuss
carpuss net
lưới carpuss
carpuss bait
mồi carpuss
carpuss pond
ao carpuss
carpuss fishing
danh bắt carpuss
carpuss festival
lễ hội carpuss
carpuss recipe
công thức carpuss
carpuss season
mùa carpuss
carpuss tank
bể carpuss
carpuss care
chăm sóc carpuss
my carpuss is always full of snacks.
cốp xe của tôi luôn đầy đồ ăn vặt.
he likes to keep his carpuss organized.
anh ấy thích giữ cho cốp xe của mình ngăn nắp.
we need to clean out the carpuss before the trip.
chúng ta cần dọn dẹp cốp xe trước chuyến đi.
the carpuss can hold a lot of luggage.
cốp xe có thể chứa rất nhiều hành lý.
she found a hidden compartment in her carpuss.
cô ấy tìm thấy một ngăn chứa ẩn trong cốp xe của mình.
he installed a new sound system in his carpuss.
anh ấy đã lắp đặt một hệ thống âm thanh mới trong cốp xe của mình.
my carpuss is perfect for long road trips.
cốp xe của tôi rất lý tưởng cho những chuyến đi đường dài.
they often use their carpuss for camping trips.
họ thường sử dụng cốp xe của mình cho những chuyến đi cắm trại.
the carpuss was filled with the smell of fresh coffee.
cốp xe tràn ngập mùi cà phê tươi.
he always keeps a first aid kit in his carpuss.
anh ấy luôn giữ một bộ sơ cứu trong cốp xe của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay