cartages

[Mỹ]/ˈkɑːrtɪdʒiz/
[Anh]/ˈkɑːr.tɪdʒiz/

Dịch

n.Hành động vận chuyển hàng hóa bằng xe tải; phí vận chuyển.

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy cartages

vận chuyển hàng nặng

cartages delivery

giao hàng vận chuyển

cartages service

dịch vụ vận chuyển

cartages management

quản lý vận chuyển

cartages costs

chi phí vận chuyển

cartages solutions

giải pháp vận chuyển

cartages logistics

khu vận chuyển

cartages tracking

theo dõi vận chuyển

cartages rates

tỷ lệ vận chuyển

cartages systems

hệ thống vận chuyển

Câu ví dụ

the cartages were delivered on time.

các xe chở hàng đã được giao đúng thời hạn.

we need to calculate the total cartages for the shipment.

chúng tôi cần tính tổng số xe chở hàng cho lô hàng.

the company specializes in heavy cartages.

công ty chuyên về xe chở hàng nặng.

cartages can vary depending on the distance.

số lượng xe chở hàng có thể khác nhau tùy thuộc vào khoảng cách.

they offer discounts for bulk cartages.

họ cung cấp giảm giá cho số lượng lớn xe chở hàng.

proper handling of cartages is essential.

việc xử lý đúng cách xe chở hàng là rất quan trọng.

the cartages were damaged during transit.

các xe chở hàng đã bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

we need to track the cartages until they arrive.

chúng tôi cần theo dõi các xe chở hàng cho đến khi chúng đến nơi.

different types of cartages require specific handling.

các loại xe chở hàng khác nhau đòi hỏi cách xử lý cụ thể.

they provide insurance for valuable cartages.

họ cung cấp bảo hiểm cho xe chở hàng có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay