they carterons the goods
Họ vận chuyển hàng hóa
the workers carterons supplies
Những công nhân vận chuyển vật tư
she carterons packages daily
Cô ấy vận chuyển các gói hàng mỗi ngày
we carterons items to market
Chúng tôi vận chuyển các mặt hàng đến chợ
the team carterons equipment
Đội nhóm vận chuyển thiết bị
they carterons furniture efficiently
Họ vận chuyển đồ nội thất một cách hiệu quả
he carterons products for sale
Anh ấy vận chuyển sản phẩm để bán
farmers carterons crops to town
Những nông dân vận chuyển nông sản đến thị trấn
they carterons donations to shelter
Họ vận chuyển các khoản quyên góp đến trung tâm cứu trợ
she carterons supplies overseas
Cô ấy vận chuyển vật tư ra nước ngoài
the engineers examined the carterons for signs of wear and corrosion.
Các kỹ sư đã kiểm tra các bộ phận carterons để tìm dấu hiệu mài mòn và ăn mòn.
multiple carterons were installed to reinforce the bridge structure.
Nhiều bộ phận carterons được lắp đặt để tăng cường cấu trúc cầu.
the mechanic replaced the damaged carterons with precision-engineered parts.
Kỹ thuật viên đã thay thế các bộ phận carterons bị hỏng bằng các chi tiết được chế tạo chính xác.
regular inspection of the carterons ensures structural integrity and safety.
Việc kiểm tra định kỳ các bộ phận carterons đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc và an toàn.
the carterons must meet strict industrial standards for high-stress applications.
Các bộ phận carterons phải đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt cho các ứng dụng chịu ứng suất cao.
heavy machinery relies on robust carterons for reliable operation.
Máy móc nặng phụ thuộc vào các bộ phận carterons chắc chắn để hoạt động đáng tin cậy.
corrosion-resistant carterons are essential in marine environments.
Các bộ phận carterons chống ăn mòn là cần thiết trong môi trường biển.
the manufacturing process for carterons involves precision welding techniques.
Quy trình sản xuất các bộ phận carterons bao gồm các kỹ thuật hàn chính xác.
stress fractures were discovered in several carterons during the safety audit.
Các vết nứt do ứng suất đã được phát hiện trong nhiều bộ phận carterons trong cuộc kiểm toán an toàn.
advanced polymers are now being used to produce lighter carterons.
Các polymer tiên tiến hiện đang được sử dụng để sản xuất các bộ phận carterons nhẹ hơn.
the carterons connect the hydraulic system to the primary machinery.
Các bộ phận carterons kết nối hệ thống thủy lực với máy móc chính.
emergency repairs were needed when three carterons failed simultaneously.
Sửa chữa khẩn cấp là cần thiết khi ba bộ phận carterons cùng lúc bị hỏng.
they carterons the goods
Họ vận chuyển hàng hóa
the workers carterons supplies
Những công nhân vận chuyển vật tư
she carterons packages daily
Cô ấy vận chuyển các gói hàng mỗi ngày
we carterons items to market
Chúng tôi vận chuyển các mặt hàng đến chợ
the team carterons equipment
Đội nhóm vận chuyển thiết bị
they carterons furniture efficiently
Họ vận chuyển đồ nội thất một cách hiệu quả
he carterons products for sale
Anh ấy vận chuyển sản phẩm để bán
farmers carterons crops to town
Những nông dân vận chuyển nông sản đến thị trấn
they carterons donations to shelter
Họ vận chuyển các khoản quyên góp đến trung tâm cứu trợ
she carterons supplies overseas
Cô ấy vận chuyển vật tư ra nước ngoài
the engineers examined the carterons for signs of wear and corrosion.
Các kỹ sư đã kiểm tra các bộ phận carterons để tìm dấu hiệu mài mòn và ăn mòn.
multiple carterons were installed to reinforce the bridge structure.
Nhiều bộ phận carterons được lắp đặt để tăng cường cấu trúc cầu.
the mechanic replaced the damaged carterons with precision-engineered parts.
Kỹ thuật viên đã thay thế các bộ phận carterons bị hỏng bằng các chi tiết được chế tạo chính xác.
regular inspection of the carterons ensures structural integrity and safety.
Việc kiểm tra định kỳ các bộ phận carterons đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc và an toàn.
the carterons must meet strict industrial standards for high-stress applications.
Các bộ phận carterons phải đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt cho các ứng dụng chịu ứng suất cao.
heavy machinery relies on robust carterons for reliable operation.
Máy móc nặng phụ thuộc vào các bộ phận carterons chắc chắn để hoạt động đáng tin cậy.
corrosion-resistant carterons are essential in marine environments.
Các bộ phận carterons chống ăn mòn là cần thiết trong môi trường biển.
the manufacturing process for carterons involves precision welding techniques.
Quy trình sản xuất các bộ phận carterons bao gồm các kỹ thuật hàn chính xác.
stress fractures were discovered in several carterons during the safety audit.
Các vết nứt do ứng suất đã được phát hiện trong nhiều bộ phận carterons trong cuộc kiểm toán an toàn.
advanced polymers are now being used to produce lighter carterons.
Các polymer tiên tiến hiện đang được sử dụng để sản xuất các bộ phận carterons nhẹ hơn.
the carterons connect the hydraulic system to the primary machinery.
Các bộ phận carterons kết nối hệ thống thủy lực với máy móc chính.
emergency repairs were needed when three carterons failed simultaneously.
Sửa chữa khẩn cấp là cần thiết khi ba bộ phận carterons cùng lúc bị hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay