carterons

[Mỹ]/ˈkɑːtərɒnz/
[Anh]/ˈkɑːrtərɑːnz/

Dịch

n. dạng số nhiều của Carteron, một họ người Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

they carterons the goods

Họ vận chuyển hàng hóa

the workers carterons supplies

Những công nhân vận chuyển vật tư

she carterons packages daily

Cô ấy vận chuyển các gói hàng mỗi ngày

we carterons items to market

Chúng tôi vận chuyển các mặt hàng đến chợ

the team carterons equipment

Đội nhóm vận chuyển thiết bị

they carterons furniture efficiently

Họ vận chuyển đồ nội thất một cách hiệu quả

he carterons products for sale

Anh ấy vận chuyển sản phẩm để bán

farmers carterons crops to town

Những nông dân vận chuyển nông sản đến thị trấn

they carterons donations to shelter

Họ vận chuyển các khoản quyên góp đến trung tâm cứu trợ

she carterons supplies overseas

Cô ấy vận chuyển vật tư ra nước ngoài

Câu ví dụ

the engineers examined the carterons for signs of wear and corrosion.

Các kỹ sư đã kiểm tra các bộ phận carterons để tìm dấu hiệu mài mòn và ăn mòn.

multiple carterons were installed to reinforce the bridge structure.

Nhiều bộ phận carterons được lắp đặt để tăng cường cấu trúc cầu.

the mechanic replaced the damaged carterons with precision-engineered parts.

Kỹ thuật viên đã thay thế các bộ phận carterons bị hỏng bằng các chi tiết được chế tạo chính xác.

regular inspection of the carterons ensures structural integrity and safety.

Việc kiểm tra định kỳ các bộ phận carterons đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc và an toàn.

the carterons must meet strict industrial standards for high-stress applications.

Các bộ phận carterons phải đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt cho các ứng dụng chịu ứng suất cao.

heavy machinery relies on robust carterons for reliable operation.

Máy móc nặng phụ thuộc vào các bộ phận carterons chắc chắn để hoạt động đáng tin cậy.

corrosion-resistant carterons are essential in marine environments.

Các bộ phận carterons chống ăn mòn là cần thiết trong môi trường biển.

the manufacturing process for carterons involves precision welding techniques.

Quy trình sản xuất các bộ phận carterons bao gồm các kỹ thuật hàn chính xác.

stress fractures were discovered in several carterons during the safety audit.

Các vết nứt do ứng suất đã được phát hiện trong nhiều bộ phận carterons trong cuộc kiểm toán an toàn.

advanced polymers are now being used to produce lighter carterons.

Các polymer tiên tiến hiện đang được sử dụng để sản xuất các bộ phận carterons nhẹ hơn.

the carterons connect the hydraulic system to the primary machinery.

Các bộ phận carterons kết nối hệ thống thủy lực với máy móc chính.

emergency repairs were needed when three carterons failed simultaneously.

Sửa chữa khẩn cấp là cần thiết khi ba bộ phận carterons cùng lúc bị hỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay