the pathologist noted extensive cartilaginifications in the damaged joint tissue.
Bác sĩ bệnh lý đã ghi nhận sự phát triển rộng rãi của sụn trong mô khớp bị tổn thương.
abnormal cartilaginifications are frequently observed in certain degenerative diseases.
Sự phát triển bất thường của sụn thường được quan sát thấy trong một số bệnh lý thoái hóa.
the patient exhibits unusual cartilaginifications within the bony structures.
Bệnh nhân thể hiện sự phát triển sụn bất thường bên trong các cấu trúc xương.
histological examination revealed multiple cartilaginifications surrounding the injury site.
Khám nghiệm mô học đã phát hiện ra nhiều sự phát triển sụn xung quanh khu vực chấn thương.
chronic inflammation can trigger pathological cartilaginifications in soft tissues.
Vấn đề viêm mãn tính có thể kích hoạt sự phát triển sụn bệnh lý trong các mô mềm.
the researcher studied cartilaginifications as part of the bone healing process.
Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về sự phát triển sụn như một phần của quá trình lành xương.
progressive cartilaginifications were detected during the radiological assessment.
Sự phát triển sụn tiến triển đã được phát hiện trong quá trình đánh giá bằng phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
some congenital conditions involve premature cartilaginifications of the skeletal elements.
Một số tình trạng bẩm sinh liên quan đến sự phát triển sụn sớm của các yếu tố xương.
the medical team documented the cartilaginifications before initiating treatment.
Đội ngũ y tế đã ghi lại các sự phát triển sụn trước khi bắt đầu điều trị.
excessive cartilaginifications may lead to reduced joint flexibility and mobility.
Sự phát triển sụn quá mức có thể dẫn đến giảm sự linh hoạt và khả năng vận động của khớp.
therapeutic interventions aim to regulate abnormal cartilaginifications in affected tissues.
Các can thiệp điều trị nhằm điều chỉnh sự phát triển sụn bất thường trong các mô bị ảnh hưởng.
the scientist observed cartilaginifications forming at the fracture site during healing.
Nhà khoa học đã quan sát thấy sự hình thành sụn tại vị trí gãy xương trong quá trình lành thương.
the pathologist noted extensive cartilaginifications in the damaged joint tissue.
Bác sĩ bệnh lý đã ghi nhận sự phát triển rộng rãi của sụn trong mô khớp bị tổn thương.
abnormal cartilaginifications are frequently observed in certain degenerative diseases.
Sự phát triển bất thường của sụn thường được quan sát thấy trong một số bệnh lý thoái hóa.
the patient exhibits unusual cartilaginifications within the bony structures.
Bệnh nhân thể hiện sự phát triển sụn bất thường bên trong các cấu trúc xương.
histological examination revealed multiple cartilaginifications surrounding the injury site.
Khám nghiệm mô học đã phát hiện ra nhiều sự phát triển sụn xung quanh khu vực chấn thương.
chronic inflammation can trigger pathological cartilaginifications in soft tissues.
Vấn đề viêm mãn tính có thể kích hoạt sự phát triển sụn bệnh lý trong các mô mềm.
the researcher studied cartilaginifications as part of the bone healing process.
Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về sự phát triển sụn như một phần của quá trình lành xương.
progressive cartilaginifications were detected during the radiological assessment.
Sự phát triển sụn tiến triển đã được phát hiện trong quá trình đánh giá bằng phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
some congenital conditions involve premature cartilaginifications of the skeletal elements.
Một số tình trạng bẩm sinh liên quan đến sự phát triển sụn sớm của các yếu tố xương.
the medical team documented the cartilaginifications before initiating treatment.
Đội ngũ y tế đã ghi lại các sự phát triển sụn trước khi bắt đầu điều trị.
excessive cartilaginifications may lead to reduced joint flexibility and mobility.
Sự phát triển sụn quá mức có thể dẫn đến giảm sự linh hoạt và khả năng vận động của khớp.
therapeutic interventions aim to regulate abnormal cartilaginifications in affected tissues.
Các can thiệp điều trị nhằm điều chỉnh sự phát triển sụn bất thường trong các mô bị ảnh hưởng.
the scientist observed cartilaginifications forming at the fracture site during healing.
Nhà khoa học đã quan sát thấy sự hình thành sụn tại vị trí gãy xương trong quá trình lành thương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now