| hiện tại phân từ | cartwheeling |
| số nhiều | cartwheels |
| thì quá khứ | cartwheeled |
| ngôi thứ ba số ít | cartwheels |
perform a cartwheel
thực hiện một cú đá ngựa
he cartwheeled across the room.
Anh ta đã thực hiện một cú đá ngựa tung người qua phòng.
She performed a perfect cartwheel in the gymnastics competition.
Cô ấy đã thực hiện một cú đá ngựa hoàn hảo trong cuộc thi thể dục dụng cụ.
The little girl loves to do cartwheels in the park.
Cô bé rất thích làm những cú đá ngựa trong công viên.
He lost his balance while attempting a cartwheel.
Anh ta mất thăng bằng khi đang cố gắng thực hiện một cú đá ngựa.
The gymnast's cartwheel was graceful and effortless.
Cú đá ngựa của người vận động viên thể dục dụng cụ rất duyên dáng và dễ dàng.
I used to be able to do a cartwheel when I was younger.
Tôi từng có thể làm được một cú đá ngựa khi còn trẻ hơn.
She practiced her cartwheels every day to improve her form.
Cô ấy tập luyện những cú đá ngựa của mình mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật.
The cheerleader incorporated a cartwheel into her routine.
Người cổ vũ tích hợp một cú đá ngựa vào màn trình diễn của cô ấy.
He surprised everyone with a cartwheel during the dance performance.
Anh ấy khiến mọi người bất ngờ với một cú đá ngựa trong buổi biểu diễn khiêu vũ.
The acrobat's cartwheel was the highlight of the circus act.
Cú đá ngựa của người nhào lộn là điểm nhấn của màn trình diễn xiếc.
The children had a cartwheel contest to see who could do the most in a row.
Những đứa trẻ đã tổ chức một cuộc thi đá ngựa để xem ai có thể làm được nhiều nhất liên tiếp.
perform a cartwheel
thực hiện một cú đá ngựa
he cartwheeled across the room.
Anh ta đã thực hiện một cú đá ngựa tung người qua phòng.
She performed a perfect cartwheel in the gymnastics competition.
Cô ấy đã thực hiện một cú đá ngựa hoàn hảo trong cuộc thi thể dục dụng cụ.
The little girl loves to do cartwheels in the park.
Cô bé rất thích làm những cú đá ngựa trong công viên.
He lost his balance while attempting a cartwheel.
Anh ta mất thăng bằng khi đang cố gắng thực hiện một cú đá ngựa.
The gymnast's cartwheel was graceful and effortless.
Cú đá ngựa của người vận động viên thể dục dụng cụ rất duyên dáng và dễ dàng.
I used to be able to do a cartwheel when I was younger.
Tôi từng có thể làm được một cú đá ngựa khi còn trẻ hơn.
She practiced her cartwheels every day to improve her form.
Cô ấy tập luyện những cú đá ngựa của mình mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật.
The cheerleader incorporated a cartwheel into her routine.
Người cổ vũ tích hợp một cú đá ngựa vào màn trình diễn của cô ấy.
He surprised everyone with a cartwheel during the dance performance.
Anh ấy khiến mọi người bất ngờ với một cú đá ngựa trong buổi biểu diễn khiêu vũ.
The acrobat's cartwheel was the highlight of the circus act.
Cú đá ngựa của người nhào lộn là điểm nhấn của màn trình diễn xiếc.
The children had a cartwheel contest to see who could do the most in a row.
Những đứa trẻ đã tổ chức một cuộc thi đá ngựa để xem ai có thể làm được nhiều nhất liên tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay