stone caryatid
tượng người phụ nữ đỡ cột bằng đá
caryatid figure
hình tượng người đỡ cột
caryatid support
phần đỡ cột
caryatid column
cột đỡ người
caryatid sculpture
tượng điêu khắc đỡ cột
caryatid design
thiết kế đỡ cột
caryatid style
phong cách đỡ cột
caryatid architecture
kiến trúc đỡ cột
caryatid motif
mô típ đỡ cột
caryatid element
yếu tố đỡ cột
the ancient temple featured beautiful caryatids supporting the roof.
ngôi đền cổ kính có những Caryatid đẹp như tranh vẽ đỡ mái.
in classical architecture, caryatids often replace traditional columns.
trong kiến trúc cổ điển, Caryatid thường thay thế các cột truyền thống.
the museum displayed a sculpture of a caryatid from ancient greece.
bảo tàng trưng bày một bức tượng Caryatid từ Hy Lạp cổ đại.
caryatids symbolize grace and strength in architectural design.
Caryatid tượng trưng cho sự duyên dáng và sức mạnh trong thiết kế kiến trúc.
artists often draw inspiration from caryatids in their works.
các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ Caryatid trong các tác phẩm của họ.
the caryatid's pose conveys a sense of stability and support.
tư thế của Caryatid truyền tải sự ổn định và hỗ trợ.
she admired the intricate details of the caryatid's dress.
Cô ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp trên trang phục của Caryatid.
caryatids can be found in various historical buildings around the world.
Caryatid có thể được tìm thấy trong nhiều tòa nhà lịch sử trên khắp thế giới.
the artist sculpted a modern interpretation of a caryatid.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một cách giải thích hiện đại của một Caryatid.
caryatids are often associated with female figures in mythology.
Caryatid thường gắn liền với những hình tượng nữ trong thần thoại.
stone caryatid
tượng người phụ nữ đỡ cột bằng đá
caryatid figure
hình tượng người đỡ cột
caryatid support
phần đỡ cột
caryatid column
cột đỡ người
caryatid sculpture
tượng điêu khắc đỡ cột
caryatid design
thiết kế đỡ cột
caryatid style
phong cách đỡ cột
caryatid architecture
kiến trúc đỡ cột
caryatid motif
mô típ đỡ cột
caryatid element
yếu tố đỡ cột
the ancient temple featured beautiful caryatids supporting the roof.
ngôi đền cổ kính có những Caryatid đẹp như tranh vẽ đỡ mái.
in classical architecture, caryatids often replace traditional columns.
trong kiến trúc cổ điển, Caryatid thường thay thế các cột truyền thống.
the museum displayed a sculpture of a caryatid from ancient greece.
bảo tàng trưng bày một bức tượng Caryatid từ Hy Lạp cổ đại.
caryatids symbolize grace and strength in architectural design.
Caryatid tượng trưng cho sự duyên dáng và sức mạnh trong thiết kế kiến trúc.
artists often draw inspiration from caryatids in their works.
các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ Caryatid trong các tác phẩm của họ.
the caryatid's pose conveys a sense of stability and support.
tư thế của Caryatid truyền tải sự ổn định và hỗ trợ.
she admired the intricate details of the caryatid's dress.
Cô ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp trên trang phục của Caryatid.
caryatids can be found in various historical buildings around the world.
Caryatid có thể được tìm thấy trong nhiều tòa nhà lịch sử trên khắp thế giới.
the artist sculpted a modern interpretation of a caryatid.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một cách giải thích hiện đại của một Caryatid.
caryatids are often associated with female figures in mythology.
Caryatid thường gắn liền với những hình tượng nữ trong thần thoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay