| số nhiều | casabas |
casaba melon
bưởi casaba
casaba fruit
thanh long casaba
casaba salad
salad casaba
casaba seeds
hạt casaba
casaba juice
nước ép casaba
casaba recipes
công thức casaba
casaba slices
thỏi casaba
casaba dishes
món ăn với casaba
casaba flavor
vị casaba
casaba smoothie
sinh tố casaba
she made a refreshing salad with casaba melon.
Cô ấy đã làm một món salad thanh mát với dưa casaba.
casaba is a type of melon that is sweet and juicy.
Casaba là một loại dưa ngọt và mọng nước.
he enjoys eating casaba for breakfast.
Anh ấy thích ăn casaba vào bữa sáng.
casaba can be used in smoothies for added flavor.
Casaba có thể được sử dụng trong sinh tố để tăng thêm hương vị.
at the market, i found some ripe casaba melons.
Tại chợ, tôi đã tìm thấy một số quả dưa casaba chín.
casaba pairs well with prosciutto for a tasty appetizer.
Casaba kết hợp tốt với prosciutto cho một món khai vị ngon miệng.
she prefers casaba over other types of melons.
Cô ấy thích casaba hơn các loại dưa khác.
casaba can be used in both sweet and savory dishes.
Casaba có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và mặn.
he bought a casaba to try something new.
Anh ấy đã mua một quả casaba để thử điều gì đó mới.
casaba is often enjoyed chilled on a hot day.
Casaba thường được thưởng thức lạnh vào một ngày nóng.
casaba melon
bưởi casaba
casaba fruit
thanh long casaba
casaba salad
salad casaba
casaba seeds
hạt casaba
casaba juice
nước ép casaba
casaba recipes
công thức casaba
casaba slices
thỏi casaba
casaba dishes
món ăn với casaba
casaba flavor
vị casaba
casaba smoothie
sinh tố casaba
she made a refreshing salad with casaba melon.
Cô ấy đã làm một món salad thanh mát với dưa casaba.
casaba is a type of melon that is sweet and juicy.
Casaba là một loại dưa ngọt và mọng nước.
he enjoys eating casaba for breakfast.
Anh ấy thích ăn casaba vào bữa sáng.
casaba can be used in smoothies for added flavor.
Casaba có thể được sử dụng trong sinh tố để tăng thêm hương vị.
at the market, i found some ripe casaba melons.
Tại chợ, tôi đã tìm thấy một số quả dưa casaba chín.
casaba pairs well with prosciutto for a tasty appetizer.
Casaba kết hợp tốt với prosciutto cho một món khai vị ngon miệng.
she prefers casaba over other types of melons.
Cô ấy thích casaba hơn các loại dưa khác.
casaba can be used in both sweet and savory dishes.
Casaba có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và mặn.
he bought a casaba to try something new.
Anh ấy đã mua một quả casaba để thử điều gì đó mới.
casaba is often enjoyed chilled on a hot day.
Casaba thường được thưởng thức lạnh vào một ngày nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay