casaba

[Mỹ]/kəˈzɑːbə/
[Anh]/kəˈzɑːbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại dưa ngọt có nguồn gốc từ Casaba, Tiểu Á.
Word Forms
số nhiềucasabas

Cụm từ & Cách kết hợp

casaba melon

bưởi casaba

casaba fruit

thanh long casaba

casaba salad

salad casaba

casaba seeds

hạt casaba

casaba juice

nước ép casaba

casaba recipes

công thức casaba

casaba slices

thỏi casaba

casaba dishes

món ăn với casaba

casaba flavor

vị casaba

casaba smoothie

sinh tố casaba

Câu ví dụ

she made a refreshing salad with casaba melon.

Cô ấy đã làm một món salad thanh mát với dưa casaba.

casaba is a type of melon that is sweet and juicy.

Casaba là một loại dưa ngọt và mọng nước.

he enjoys eating casaba for breakfast.

Anh ấy thích ăn casaba vào bữa sáng.

casaba can be used in smoothies for added flavor.

Casaba có thể được sử dụng trong sinh tố để tăng thêm hương vị.

at the market, i found some ripe casaba melons.

Tại chợ, tôi đã tìm thấy một số quả dưa casaba chín.

casaba pairs well with prosciutto for a tasty appetizer.

Casaba kết hợp tốt với prosciutto cho một món khai vị ngon miệng.

she prefers casaba over other types of melons.

Cô ấy thích casaba hơn các loại dưa khác.

casaba can be used in both sweet and savory dishes.

Casaba có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và mặn.

he bought a casaba to try something new.

Anh ấy đã mua một quả casaba để thử điều gì đó mới.

casaba is often enjoyed chilled on a hot day.

Casaba thường được thưởng thức lạnh vào một ngày nóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay