casablanca

[Mỹ]/ˌkæsə'blæŋkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở phía tây bắc Morocco, Casablanca.

Cụm từ & Cách kết hợp

casablanca nights

Casablanca về đêm

casablanca dreams

Casablanca trong mơ

casablanca style

Phong cách Casablanca

casablanca café

Quán cà phê Casablanca

casablanca adventures

Những cuộc phiêu lưu ở Casablanca

casablanca experience

Trải nghiệm Casablanca

casablanca memories

Ký ức về Casablanca

casablanca escape

Trốn thoát Casablanca

casablanca magic

Ma thuật Casablanca

Câu ví dụ

casablanca is known for its beautiful architecture.

Casablanca nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp.

many tourists visit casablanca every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Casablanca hàng năm.

casablanca is a major city in morocco.

Casablanca là một thành phố lớn ở Morocco.

i've always wanted to see casablanca.

Tôi luôn muốn được nhìn thấy Casablanca.

casablanca has a vibrant nightlife.

Casablanca có cuộc sống về đêm sôi động.

the film casablanca is a classic.

Bộ phim Casablanca là một tác phẩm kinh điển.

casablanca's beaches are stunning.

Những bãi biển của Casablanca thật tuyệt vời.

many famous actors starred in casablanca.

Nhiều diễn viên nổi tiếng đã đóng vai trong Casablanca.

casablanca is famous for its rich history.

Casablanca nổi tiếng với lịch sử phong phú của nó.

visiting casablanca is a dream for many travelers.

Việc đến thăm Casablanca là một giấc mơ đối với nhiều du khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay