casals

[Mỹ]/ˈkæzəl/
[Anh]/ˈkæsəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc có cách ngữ pháp; có cách ngữ pháp
Word Forms
số nhiềucasalss

Cụm từ & Cách kết hợp

happy casal

casal hạnh phúc

casal retreat

đại tu casal

casal therapy

liệu pháp casal

casal vacation

nghỉ dưỡng casal

casal date

hẹn hò casal

casal night

đêm casal

casal workshop

hội thảo casal

casal activities

hoạt động casal

casal bond

kết nối casal

casal support

hỗ trợ casal

Câu ví dụ

they decided to form a casal.

họ quyết định thành lập một cặp đôi.

the casal enjoyed a romantic dinner.

cặp đôi đã tận hưởng một bữa tối lãng mạn.

she is part of a casal that volunteers together.

cô ấy là một phần của một cặp đôi luôn cùng nhau làm tình nguyện.

the casal went on a vacation to the beach.

cặp đôi đã đi nghỉ dưỡng ở biển.

they are a lovely casal who always support each other.

họ là một cặp đôi tuyệt vời luôn ủng hộ nhau.

the casal celebrated their anniversary with friends.

cặp đôi đã ăn mừng kỷ niệm ngày tình yêu với bạn bè.

every casal has its own unique story.

mỗi cặp đôi đều có câu chuyện độc đáo riêng.

the casal adopted a pet together.

cặp đôi đã cùng nhau nhận nuôi một thú cưng.

they often attend events as a casal.

họ thường xuyên tham dự các sự kiện như một cặp đôi.

the casal plans to buy a house soon.

cặp đôi dự định mua một ngôi nhà trong thời gian ngắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay