| số nhiều | casalss |
happy casal
casal hạnh phúc
casal retreat
đại tu casal
casal therapy
liệu pháp casal
casal vacation
nghỉ dưỡng casal
casal date
hẹn hò casal
casal night
đêm casal
casal workshop
hội thảo casal
casal activities
hoạt động casal
casal bond
kết nối casal
casal support
hỗ trợ casal
they decided to form a casal.
họ quyết định thành lập một cặp đôi.
the casal enjoyed a romantic dinner.
cặp đôi đã tận hưởng một bữa tối lãng mạn.
she is part of a casal that volunteers together.
cô ấy là một phần của một cặp đôi luôn cùng nhau làm tình nguyện.
the casal went on a vacation to the beach.
cặp đôi đã đi nghỉ dưỡng ở biển.
they are a lovely casal who always support each other.
họ là một cặp đôi tuyệt vời luôn ủng hộ nhau.
the casal celebrated their anniversary with friends.
cặp đôi đã ăn mừng kỷ niệm ngày tình yêu với bạn bè.
every casal has its own unique story.
mỗi cặp đôi đều có câu chuyện độc đáo riêng.
the casal adopted a pet together.
cặp đôi đã cùng nhau nhận nuôi một thú cưng.
they often attend events as a casal.
họ thường xuyên tham dự các sự kiện như một cặp đôi.
the casal plans to buy a house soon.
cặp đôi dự định mua một ngôi nhà trong thời gian ngắn.
happy casal
casal hạnh phúc
casal retreat
đại tu casal
casal therapy
liệu pháp casal
casal vacation
nghỉ dưỡng casal
casal date
hẹn hò casal
casal night
đêm casal
casal workshop
hội thảo casal
casal activities
hoạt động casal
casal bond
kết nối casal
casal support
hỗ trợ casal
they decided to form a casal.
họ quyết định thành lập một cặp đôi.
the casal enjoyed a romantic dinner.
cặp đôi đã tận hưởng một bữa tối lãng mạn.
she is part of a casal that volunteers together.
cô ấy là một phần của một cặp đôi luôn cùng nhau làm tình nguyện.
the casal went on a vacation to the beach.
cặp đôi đã đi nghỉ dưỡng ở biển.
they are a lovely casal who always support each other.
họ là một cặp đôi tuyệt vời luôn ủng hộ nhau.
the casal celebrated their anniversary with friends.
cặp đôi đã ăn mừng kỷ niệm ngày tình yêu với bạn bè.
every casal has its own unique story.
mỗi cặp đôi đều có câu chuyện độc đáo riêng.
the casal adopted a pet together.
cặp đôi đã cùng nhau nhận nuôi một thú cưng.
they often attend events as a casal.
họ thường xuyên tham dự các sự kiện như một cặp đôi.
the casal plans to buy a house soon.
cặp đôi dự định mua một ngôi nhà trong thời gian ngắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay