| số nhiều | caseloads |
manage caseload
quản lý số lượng vụ việc
large caseload
số lượng vụ việc lớn
caseload management
quản lý số lượng vụ việc
The social worker has a heavy caseload of clients to manage.
Nhà công tác xã hội có khối lượng công việc lớn với nhiều khách hàng cần quản lý.
The lawyer's caseload is piling up as more cases come in.
Khối lượng công việc của luật sư đang ngày càng tăng lên khi có thêm các vụ án mới.
The doctor's caseload includes both in-patients and out-patients.
Khối lượng công việc của bác sĩ bao gồm cả bệnh nhân nội trú và ngoại trú.
The caseload of the teacher increased when new students enrolled in the class.
Khối lượng công việc của giáo viên tăng lên khi có học sinh mới đăng ký vào lớp.
The caseload of the detective is overwhelming with multiple ongoing investigations.
Khối lượng công việc của thám tử quá tải với nhiều cuộc điều tra đang diễn ra.
The caseload of the therapist varies depending on the needs of each client.
Khối lượng công việc của nhà trị liệu khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu của từng khách hàng.
The caseload of the probation officer involves monitoring and supporting individuals on probation.
Khối lượng công việc của nhân viên giám sát án tập trung vào việc giám sát và hỗ trợ những người đang được thử thách.
The caseload for this semester includes teaching three different courses.
Khối lượng công việc cho học kỳ này bao gồm việc giảng dạy ba môn học khác nhau.
The caseload for the project manager has increased due to the new project deadlines.
Khối lượng công việc của người quản lý dự án đã tăng lên do thời hạn dự án mới.
The caseload of the nurse in the emergency room can be unpredictable and intense.
Khối lượng công việc của y tá trong phòng cấp cứu có thể khó đoán và căng thẳng.
manage caseload
quản lý số lượng vụ việc
large caseload
số lượng vụ việc lớn
caseload management
quản lý số lượng vụ việc
The social worker has a heavy caseload of clients to manage.
Nhà công tác xã hội có khối lượng công việc lớn với nhiều khách hàng cần quản lý.
The lawyer's caseload is piling up as more cases come in.
Khối lượng công việc của luật sư đang ngày càng tăng lên khi có thêm các vụ án mới.
The doctor's caseload includes both in-patients and out-patients.
Khối lượng công việc của bác sĩ bao gồm cả bệnh nhân nội trú và ngoại trú.
The caseload of the teacher increased when new students enrolled in the class.
Khối lượng công việc của giáo viên tăng lên khi có học sinh mới đăng ký vào lớp.
The caseload of the detective is overwhelming with multiple ongoing investigations.
Khối lượng công việc của thám tử quá tải với nhiều cuộc điều tra đang diễn ra.
The caseload of the therapist varies depending on the needs of each client.
Khối lượng công việc của nhà trị liệu khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu của từng khách hàng.
The caseload of the probation officer involves monitoring and supporting individuals on probation.
Khối lượng công việc của nhân viên giám sát án tập trung vào việc giám sát và hỗ trợ những người đang được thử thách.
The caseload for this semester includes teaching three different courses.
Khối lượng công việc cho học kỳ này bao gồm việc giảng dạy ba môn học khác nhau.
The caseload for the project manager has increased due to the new project deadlines.
Khối lượng công việc của người quản lý dự án đã tăng lên do thời hạn dự án mới.
The caseload of the nurse in the emergency room can be unpredictable and intense.
Khối lượng công việc của y tá trong phòng cấp cứu có thể khó đoán và căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay