casework

[Mỹ]/'keɪswɜːk/
[Anh]/'keswɝk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộc điều tra được thực hiện bởi các cơ quan phúc lợi xã hội; đánh giá điều kiện sống.
Word Forms
hiện tại phân từcaseworking

Câu ví dụ

She is responsible for handling casework related to child welfare.

Cô ấy chịu trách nhiệm xử lý công việc liên quan đến phúc lợi trẻ em.

The lawyer specializes in immigration casework.

Luật sư chuyên về công việc vụ án nhập cư.

The social worker is trained to manage casework for vulnerable populations.

Nhân viên xã hội được đào tạo để quản lý công việc vụ án cho các nhóm dân số dễ bị tổn thương.

Caseworkers play a crucial role in providing support to individuals in need.

Nhân viên vụ án đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ cho những người cần thiết.

The casework involved in this project requires attention to detail.

Công việc vụ án liên quan đến dự án này đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.

The caseworker conducted a thorough investigation into the client's situation.

Nhân viên vụ án đã tiến hành điều tra kỹ lưỡng về tình hình của khách hàng.

Casework management software can help streamline processes for agencies.

Phần mềm quản lý công việc vụ án có thể giúp đơn giản hóa các quy trình cho các cơ quan.

Casework experience is valuable for those pursuing a career in social services.

Kinh nghiệm vụ án có giá trị đối với những người theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ xã hội.

The casework load has increased due to the recent surge in referrals.

Tải lượng công việc vụ án đã tăng lên do sự gia tăng gần đây trong số lượng giới thiệu.

Casework ethics require maintaining confidentiality and professionalism.

Đạo đức vụ án đòi hỏi phải duy trì tính bảo mật và chuyên nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay