caseworms

[Mỹ]/ˈkeɪs.wɜːrms/
[Anh]/ˈkeɪz.wərmz/

Dịch

n. Ấu trùng xây dựng các vỏ xung quanh bản thân.

Cụm từ & Cách kết hợp

caseworms infestation

nghi nhiễm sâu bệnh caseworm

caseworms control

kiểm soát caseworm

caseworms damage

thiệt hại do caseworm

caseworms treatment

điều trị caseworm

caseworms species

loài caseworm

caseworms life cycle

chu kỳ sống của caseworm

caseworms prevention

phòng ngừa caseworm

caseworms research

nghiên cứu về caseworm

caseworms habitat

môi trường sống của caseworm

caseworms monitoring

giám sát caseworm

Câu ví dụ

caseworms can be found in various habitats.

giấu đục thân có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

many gardeners are concerned about caseworms.

nhiều người làm vườn lo lắng về giấu đục thân.

caseworms often damage plants and crops.

giấu đục thân thường gây hại cho cây trồng và mùa màng.

it's important to identify caseworms early.

Điều quan trọng là phải xác định giấu đục thân sớm.

farmers use various methods to control caseworms.

nhà nông sử dụng nhiều phương pháp để kiểm soát giấu đục thân.

caseworms can be a serious pest in agriculture.

giấu đục thân có thể là một sâu bệnh nghiêm trọng trong nông nghiệp.

some birds feed on caseworms as a food source.

một số loài chim ăn giấu đục thân như nguồn thức ăn.

caseworms are known for their distinctive appearance.

giấu đục thân nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt của chúng.

controlling caseworms requires careful planning.

kiểm soát giấu đục thân đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.

caseworms thrive in warm and humid conditions.

giấu đục thân phát triển mạnh trong điều kiện ấm áp và ẩm ướt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay