cashflows

[Mỹ]/'kæʃfləu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. dòng tiền.

Cụm từ & Cách kết hợp

positive cashflow

dòng tiền dương

negative cashflow

dòng tiền âm

manage cashflow

quản lý dòng tiền

improve cashflow

cải thiện dòng tiền

analyze cashflow

phân tích dòng tiền

cashflow projection

dự báo dòng tiền

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay