caspers

[Mỹ]/ˈkæs.pər/
[Anh]/ˈkɑːspər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tinh linh tinh nghịch; Casper (một nhân vật hoạt hình)

Cụm từ & Cách kết hợp

casper the friendly

Casper thân thiện

casper ghost

phù thủy Casper

casper movie

phim Casper

casper character

nhân vật Casper

casper halloween

Casper Halloween

casper comics

truyện tranh Casper

casper merchandise

hàng hóa Casper

casper animation

phim hoạt hình Casper

casper theme

chủ đề Casper

casper series

series Casper

Câu ví dụ

casper is known as the friendly ghost.

Casper được biết đến như một hồn ma thân thiện.

many children love watching casper cartoons.

Nhiều đứa trẻ yêu thích xem phim hoạt hình Casper.

casper helps kids overcome their fear of ghosts.

Casper giúp trẻ em vượt qua nỗi sợ hãi về những hồn ma.

in the movie, casper tries to make friends.

Trong phim, Casper cố gắng kết bạn.

casper's story teaches valuable lessons about kindness.

Câu chuyện của Casper dạy những bài học giá trị về sự tử tế.

casper often appears in halloween decorations.

Casper thường xuất hiện trong các đồ trang trí Halloween.

many people dress up as casper for halloween.

Nhiều người hóa trang thành Casper cho Halloween.

casper the ghost is a beloved character.

Casper, hồn ma, là một nhân vật được yêu thích.

casper's adventures are filled with humor.

Những cuộc phiêu lưu của Casper tràn ngập tiếng cười.

children enjoy reading books about casper.

Trẻ em thích đọc sách về Casper.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay