court of cassation
tòa án giám đốc thẩm
cassation appeal
kháng cáo giám đốc thẩm
cassation judgment
án giám đốc thẩm
cassation ruling
quyết định giám đốc thẩm
cassation decision
quyết định giám đốc thẩm
cassation court
tòa án giám đốc thẩm
cassation procedure
thủ tục giám đốc thẩm
cassation law
luật giám đốc thẩm
cassation remedy
phương pháp giải quyết giám đốc thẩm
cassation review
xét lại giám đốc thẩm
the court issued a cassation order to review the previous ruling.
Tòa án đã ban hành lệnh xét lại để xem xét phán quyết trước đó.
after the cassation, the case was sent back to the lower court.
Sau khi xét lại, vụ án đã được gửi trở lại tòa án cấp dưới.
the lawyer filed for cassation to challenge the verdict.
Luật sư đã nộp đơn xin xét lại để thách thức phán quyết.
we are waiting for the cassation decision to proceed.
Chúng tôi đang chờ đợi quyết định xét lại để tiếp tục.
the cassation process can be lengthy and complex.
Quy trình xét lại có thể dài và phức tạp.
his appeal led to a cassation that changed the outcome.
Đơn kháng cáo của ông đã dẫn đến một quyết định xét lại làm thay đổi kết quả.
in some jurisdictions, cassation is a vital part of the legal system.
Ở một số khu vực pháp lý, xét lại là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật.
the cassation ruling set a new precedent for future cases.
Quyết định xét lại đã thiết lập một tiền lệ mới cho các vụ án trong tương lai.
understanding cassation procedures is essential for legal professionals.
Hiểu các thủ tục xét lại là điều cần thiết đối với các chuyên gia pháp lý.
the final cassation decision was announced last week.
Quyết định xét lại cuối cùng đã được công bố vào tuần trước.
court of cassation
tòa án giám đốc thẩm
cassation appeal
kháng cáo giám đốc thẩm
cassation judgment
án giám đốc thẩm
cassation ruling
quyết định giám đốc thẩm
cassation decision
quyết định giám đốc thẩm
cassation court
tòa án giám đốc thẩm
cassation procedure
thủ tục giám đốc thẩm
cassation law
luật giám đốc thẩm
cassation remedy
phương pháp giải quyết giám đốc thẩm
cassation review
xét lại giám đốc thẩm
the court issued a cassation order to review the previous ruling.
Tòa án đã ban hành lệnh xét lại để xem xét phán quyết trước đó.
after the cassation, the case was sent back to the lower court.
Sau khi xét lại, vụ án đã được gửi trở lại tòa án cấp dưới.
the lawyer filed for cassation to challenge the verdict.
Luật sư đã nộp đơn xin xét lại để thách thức phán quyết.
we are waiting for the cassation decision to proceed.
Chúng tôi đang chờ đợi quyết định xét lại để tiếp tục.
the cassation process can be lengthy and complex.
Quy trình xét lại có thể dài và phức tạp.
his appeal led to a cassation that changed the outcome.
Đơn kháng cáo của ông đã dẫn đến một quyết định xét lại làm thay đổi kết quả.
in some jurisdictions, cassation is a vital part of the legal system.
Ở một số khu vực pháp lý, xét lại là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật.
the cassation ruling set a new precedent for future cases.
Quyết định xét lại đã thiết lập một tiền lệ mới cho các vụ án trong tương lai.
understanding cassation procedures is essential for legal professionals.
Hiểu các thủ tục xét lại là điều cần thiết đối với các chuyên gia pháp lý.
the final cassation decision was announced last week.
Quyết định xét lại cuối cùng đã được công bố vào tuần trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay