court ruling
án quyết định của tòa án
government ruling
quy tắc của chính phủ
ruling party
đảng cầm quyền
ruling class
tầng lớp cầm quyền
ruling out
loại trừ
The judge's ruling is final.
Quyết định của thẩm phán là cuối cùng.
the country's ruling military junta.
khu trục quân sự cầm quyền của đất nước.
acquiesced in the ruling)
đã chấp nhận phán quyết)
the ruling junta; ruling circles of the government.
khu trục quân sự; các vòng tròn cầm quyền của chính phủ.
The radical group in the ruling party is becoming increasingly isolated.
Nhóm cấp tiến trong đảng cầm quyền đang ngày càng trở nên cô lập.
the ruling could be enough to clear the way for impeachment proceedings.
quyết định có thể đủ để mở đường cho các thủ tục luận tội.
they accepted this ruling without demur .
họ chấp nhận phán quyết này mà không hề phản đối.
the judge had erred in ruling that the evidence was inadmissible.
thẩm phán đã sai khi ra phán quyết rằng bằng chứng là không thể chấp nhận được.
the ruling oligarchy of military men around the president.
khu vực thống trị của những người lính xung quanh tổng thống.
parties opposed to the ruling party.
các đảng phái phản đối đảng cầm quyền.
a purge of the ruling class is absolutely necessary.
việc thanh lọc tầng lớp cầm quyền là hoàn toàn cần thiết.
the rulings have received widespread acceptance.
những phán quyết đã được chấp nhận rộng rãi.
a landmark court ruling; a landmark decision.
một quyết định quan trọng của tòa án; một quyết định mang tính bước ngoặt.
the judge's ruling resonated among many of the women.
Quyết định của thẩm phán đã vang vọng trong nhiều phụ nữ.
football remained their ruling passion.
bóng đá vẫn là niềm đam mê thống trị của họ.
the ruling party's well-oiled political machine.
cỗ máy chính trị được vận hành trơn tru của đảng cầm quyền.
protested the ruling but got nowhere.
phản đối phán quyết nhưng không đi đến đâu.
The Biden administration is appealing the ruling.
Chính quyền Biden đang kháng cáo quyết định.
Nguồn: VOA Slow English - AmericaThe Justice Department plans to appeal the ruling.
Bộ Tư pháp có kế hoạch kháng cáo quyết định.
Nguồn: CNN Selected October 2017 CollectionThe supreme court ruling. Gay marriage is legal.
Quyết định của tòa án tối cao. Hôn nhân đồng giới hợp pháp.
Nguồn: Modern Family - Season 05And Bayer chose not to appeal the ruling.
Và Bayer đã chọn không kháng cáo quyết định.
Nguồn: Environment and ScienceThe U.S. Justice Department is studying the ruling.
Bộ Tư pháp Hoa Kỳ đang nghiên cứu quyết định.
Nguồn: CNN Listening December 2013 CollectionHis lawyer says he will appeal the ruling.
Luật sư của anh ấy nói rằng anh ấy sẽ kháng cáo quyết định.
Nguồn: NPR News March 2013 CompilationIt's the final ruling in the long-running case.
Đây là quyết định cuối cùng trong vụ án kéo dài.
Nguồn: BBC Listening Compilation March 2017Leonard, we need a ruling. Cut it in half?
Leonard, chúng ta cần một phán quyết. Cắt đôi nó?
Nguồn: The Big Bang Theory Season 2The Palestinian authority welcomed what they called a historic ruling.
Cơ quan quản lý Palestine đã hoan nghênh những gì họ gọi là một phán quyết lịch sử.
Nguồn: BBC Listening Compilation February 2021The court will deliver its ruling in the coming months.
Tòa án sẽ đưa ra phán quyết trong những tháng tới.
Nguồn: The Economist - Weekly News HighlightsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay