manioc flour
bột sắn dây
manioc roots
rễ sắn dây
manioc chips
mứt sắn
manioc starch
tinh bột sắn
manioc pudding
chè sắn dây
manioc meal
bột sắn
manioc cake
bánh sắn
manioc soup
súp sắn
manioc dish
món ăn từ sắn dây
manioc beverage
đồ uống từ sắn dây
manioc is a staple food in many tropical regions.
khoai mì là một loại thực phẩm chủ yếu ở nhiều vùng nhiệt đới.
we made a delicious stew with manioc and vegetables.
chúng tôi đã làm một món hầm ngon miệng với khoai mì và rau củ.
manioc flour can be used to make gluten-free bread.
bột khoai mì có thể được sử dụng để làm bánh mì không chứa gluten.
in some cultures, manioc is fermented to make beverages.
ở một số nền văn hóa, khoai mì được lên men để làm đồ uống.
farmers often grow manioc as a drought-resistant crop.
những người nông dân thường trồng khoai mì như một loại cây trồng chịu hạn.
manioc can be processed into tapioca pearls for desserts.
khoai mì có thể được chế biến thành hạt ngọc trai sắn để làm bánh ngọt.
we learned how to harvest manioc during our trip.
chúng tôi đã học cách thu hoạch khoai mì trong chuyến đi của mình.
manioc is rich in carbohydrates and provides energy.
khoai mì giàu carbohydrate và cung cấp năng lượng.
many people prefer manioc over potatoes in their diets.
nhiều người thích khoai mì hơn là khoai tây trong chế độ ăn uống của họ.
we enjoyed a traditional dish made with boiled manioc.
chúng tôi đã thưởng thức một món ăn truyền thống được làm với khoai mì luộc.
manioc flour
bột sắn dây
manioc roots
rễ sắn dây
manioc chips
mứt sắn
manioc starch
tinh bột sắn
manioc pudding
chè sắn dây
manioc meal
bột sắn
manioc cake
bánh sắn
manioc soup
súp sắn
manioc dish
món ăn từ sắn dây
manioc beverage
đồ uống từ sắn dây
manioc is a staple food in many tropical regions.
khoai mì là một loại thực phẩm chủ yếu ở nhiều vùng nhiệt đới.
we made a delicious stew with manioc and vegetables.
chúng tôi đã làm một món hầm ngon miệng với khoai mì và rau củ.
manioc flour can be used to make gluten-free bread.
bột khoai mì có thể được sử dụng để làm bánh mì không chứa gluten.
in some cultures, manioc is fermented to make beverages.
ở một số nền văn hóa, khoai mì được lên men để làm đồ uống.
farmers often grow manioc as a drought-resistant crop.
những người nông dân thường trồng khoai mì như một loại cây trồng chịu hạn.
manioc can be processed into tapioca pearls for desserts.
khoai mì có thể được chế biến thành hạt ngọc trai sắn để làm bánh ngọt.
we learned how to harvest manioc during our trip.
chúng tôi đã học cách thu hoạch khoai mì trong chuyến đi của mình.
manioc is rich in carbohydrates and provides energy.
khoai mì giàu carbohydrate và cung cấp năng lượng.
many people prefer manioc over potatoes in their diets.
nhiều người thích khoai mì hơn là khoai tây trong chế độ ăn uống của họ.
we enjoyed a traditional dish made with boiled manioc.
chúng tôi đã thưởng thức một món ăn truyền thống được làm với khoai mì luộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay