yuca

[Mỹ]/ˈjuːkə/
[Anh]/ˈjuːkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây nhiệt đới được trồng vì củ tinh bột của nó; rễ của cây yuca, được sử dụng làm thực phẩm; tinh bột thu được từ rễ yuca

Cụm từ & Cách kết hợp

yuca fries

khoai tây luộc

yuca cake

bánh khoai tây

yuca salad

salad khoai tây

yuca chips

khoai tây chiên

yuca mash

khoai tây nghiền

yuca soup

súp khoai tây

yuca stew

hầm khoai tây

yuca dough

bột khoai tây

yuca bread

bánh mì khoai tây

yuca pudding

chè khoai tây

Câu ví dụ

yuca is a popular ingredient in many latin american dishes.

cà chua tây là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn của Mỹ Latinh.

we can make yuca fries for a tasty snack.

chúng ta có thể làm khoai tây chiên từ cà chua tây để có một món ăn nhẹ ngon miệng.

yuca can be boiled, fried, or baked.

cà chua tây có thể luộc, chiên hoặc nướng.

in some cultures, yuca is considered a staple food.

trong một số nền văn hóa, cà chua tây được coi là một loại thực phẩm chủ yếu.

yuca is rich in carbohydrates and provides energy.

cà chua tây giàu carbohydrate và cung cấp năng lượng.

you can find yuca in most grocery stores.

bạn có thể tìm thấy cà chua tây ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

yuca pudding is a delicious dessert option.

chè cà chua tây là một lựa chọn tráng miệng ngon.

many people enjoy yuca chips as a crunchy snack.

rất nhiều người thích ăn khoai tây chiên cà chua tây như một món ăn nhẹ giòn tan.

yuca has a mild flavor and pairs well with spices.

cà chua tây có hương vị nhẹ nhàng và kết hợp tốt với các loại gia vị.

learning how to prepare yuca can enhance your cooking skills.

học cách chuẩn bị cà chua tây có thể nâng cao kỹ năng nấu nướng của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay