cassocked priest
tu sĩ mặc áo choàng
cassocked figure
nhân vật mặc áo choàng
cassocked clergy
người có chức sắc mặc áo choàng
cassocked man
người đàn ông mặc áo choàng
cassocked woman
người phụ nữ mặc áo choàng
cassocked character
nhân vật mặc áo choàng
cassocked individual
cá nhân mặc áo choàng
cassocked figurehead
người đứng đầu mặc áo choàng
cassocked minister
bộc lộ viên mặc áo choàng
cassocked leader
nhà lãnh đạo mặc áo choàng
the cassocked priest delivered a heartfelt sermon.
linh mục mặc áo bào đã truyền tải một bài giảng đầy cảm xúc.
the children were fascinated by the cassocked figure at the church.
những đứa trẻ rất thích thú với hình ảnh người mặc áo bào tại nhà thờ.
he was always seen in his cassocked attire during the ceremonies.
anh ấy luôn được nhìn thấy trong trang phục áo bào trong suốt các buổi lễ.
the cassocked man offered prayers for the community.
người đàn ông mặc áo bào đã cầu nguyện cho cộng đồng.
she admired the cassocked figure as he walked through the village.
cô ấy ngưỡng mộ hình ảnh người mặc áo bào khi anh ấy đi bộ qua làng.
the cassocked clergy played a vital role in the event.
các linh mục mặc áo bào đã đóng vai trò quan trọng trong sự kiện.
during the festival, the cassocked monks performed traditional rituals.
trong suốt lễ hội, các nhà sư mặc áo bào đã thực hiện các nghi lễ truyền thống.
the cassocked figure was a symbol of hope for the townspeople.
hình ảnh người mặc áo bào là biểu tượng của hy vọng đối với người dân thị trấn.
people gathered around the cassocked leader for guidance.
mọi người tụ tập xung quanh người lãnh đạo mặc áo bào để được hướng dẫn.
the cassocked teacher inspired his students with his wisdom.
người giáo viên mặc áo bào đã truyền cảm hứng cho học sinh của mình bằng sự thông thái của mình.
cassocked priest
tu sĩ mặc áo choàng
cassocked figure
nhân vật mặc áo choàng
cassocked clergy
người có chức sắc mặc áo choàng
cassocked man
người đàn ông mặc áo choàng
cassocked woman
người phụ nữ mặc áo choàng
cassocked character
nhân vật mặc áo choàng
cassocked individual
cá nhân mặc áo choàng
cassocked figurehead
người đứng đầu mặc áo choàng
cassocked minister
bộc lộ viên mặc áo choàng
cassocked leader
nhà lãnh đạo mặc áo choàng
the cassocked priest delivered a heartfelt sermon.
linh mục mặc áo bào đã truyền tải một bài giảng đầy cảm xúc.
the children were fascinated by the cassocked figure at the church.
những đứa trẻ rất thích thú với hình ảnh người mặc áo bào tại nhà thờ.
he was always seen in his cassocked attire during the ceremonies.
anh ấy luôn được nhìn thấy trong trang phục áo bào trong suốt các buổi lễ.
the cassocked man offered prayers for the community.
người đàn ông mặc áo bào đã cầu nguyện cho cộng đồng.
she admired the cassocked figure as he walked through the village.
cô ấy ngưỡng mộ hình ảnh người mặc áo bào khi anh ấy đi bộ qua làng.
the cassocked clergy played a vital role in the event.
các linh mục mặc áo bào đã đóng vai trò quan trọng trong sự kiện.
during the festival, the cassocked monks performed traditional rituals.
trong suốt lễ hội, các nhà sư mặc áo bào đã thực hiện các nghi lễ truyền thống.
the cassocked figure was a symbol of hope for the townspeople.
hình ảnh người mặc áo bào là biểu tượng của hy vọng đối với người dân thị trấn.
people gathered around the cassocked leader for guidance.
mọi người tụ tập xung quanh người lãnh đạo mặc áo bào để được hướng dẫn.
the cassocked teacher inspired his students with his wisdom.
người giáo viên mặc áo bào đã truyền cảm hứng cho học sinh của mình bằng sự thông thái của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay