cat-lover

[Mỹ]/[kæt ˈlʌvə(r)]/
[Anh]/[kæt ˈlʌvər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người yêu mèo; người mê mèo; người đam mê mèo.
Các dạng của từ
số nhiềucat-lovers

Cụm từ & Cách kết hợp

a cat-lover

người yêu mèo

cat-lover's gift

quà tặng cho người yêu mèo

being a cat-lover

là người yêu mèo

cat-lover community

đại gia đình người yêu mèo

proud cat-lover

người yêu mèo tự hào

cat-lover life

cuộc sống của người yêu mèo

cat-lover friend

người bạn yêu mèo

was a cat-lover

trước đây là người yêu mèo

cat-lover shop

cửa hàng dành cho người yêu mèo

true cat-lover

người yêu mèo chân chính

Câu ví dụ

she's a dedicated cat-lover and volunteers at the local shelter.

Cô ấy là một người yêu mèo tận tụy và tình nguyện tại trại cứu hộ địa phương.

as a cat-lover, he spends hours watching videos of playful kittens.

Là một người yêu mèo, anh ấy dành hàng giờ xem video về những chú mèo con nghịch ngợm.

the cat-lover in me couldn't resist adopting the stray.

Người yêu mèo trong tôi không thể cưỡng lại việc nhận nuôi chú mèo hoang.

their home is a cozy haven for all their feline friends, a true cat-lover's paradise.

Ngôi nhà của họ là một nơi ấm cúng dành cho tất cả những người bạn mèo của họ, một thiên đường thực sự dành cho người yêu mèo.

he's a passionate cat-lover and knows everything about cat breeds.

Anh ấy là một người yêu mèo đam mê và biết tất cả về các giống mèo.

the cat-lover community is a supportive and welcoming group.

Chuẩn mực của người yêu mèo là một nhóm hỗ trợ và thân thiện.

being a cat-lover, she understands the importance of providing a safe environment.

Là một người yêu mèo, cô ấy hiểu tầm quan trọng của việc cung cấp môi trường an toàn.

he's a self-proclaimed cat-lover with five cats at home.

Anh ấy tự nhận mình là một người yêu mèo với năm chú mèo ở nhà.

the cat-lover in her rejoiced at the sight of the fluffy persian.

Người yêu mèo trong cô ấy vui mừng khi nhìn thấy chú mèo Ba Tư lông xù.

a devoted cat-lover, she always donates to animal charities.

Là một người yêu mèo tận tụy, cô ấy luôn quyên góp cho các quỹ từ thiện động vật.

the cat-lover's blog is full of helpful tips for caring for feline companions.

Blog của người yêu mèo đầy ắp những mẹo hữu ích để chăm sóc các người bạn mèo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay