catalysis

[Mỹ]/kætˈælɪsɪs/
[Anh]/kætˈæ.lɪsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Quá trình tăng tốc một phản ứng hóa học bằng cách đưa vào một chất xúc tác.

Cụm từ & Cách kết hợp

catalysis reaction

phản ứng xúc tác

catalysis process

quá trình xúc tác

catalysis mechanism

cơ chế xúc tác

catalysis activity

hoạt tính xúc tác

catalysis efficiency

hiệu suất xúc tác

catalysis agent

chất xúc tác

catalysis site

vị trí xúc tác

catalysis study

nghiên cứu xúc tác

catalysis field

lĩnh vực xúc tác

catalysis theory

thuyết xúc tác

Câu ví dụ

catalysis plays a crucial role in speeding up chemical reactions.

phản ứng xúc tác đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc các phản ứng hóa học.

the process of catalysis can significantly reduce energy consumption.

quá trình xúc tác có thể giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng.

enzymatic catalysis is essential for many biological processes.

xúc tác enzymat là điều cần thiết cho nhiều quá trình sinh học.

catalysis can help in the production of cleaner fuels.

xúc tác có thể giúp sản xuất nhiên liệu sạch hơn.

understanding catalysis is key to advancing chemical engineering.

hiểu biết về xúc tác là chìa khóa để thúc đẩy kỹ thuật hóa học.

homogeneous and heterogeneous catalysis are two main types.

xúc tác đồng nhất và xúc tác dị thể là hai loại chính.

catalysis can be used in various industrial applications.

xúc tác có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

the efficiency of catalysis can be influenced by temperature.

hiệu quả của xúc tác có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.

advancements in catalysis technology are crucial for sustainable development.

những tiến bộ trong công nghệ xúc tác rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay