catananche

[Mỹ]/kætəˈnɑːntʃ/
[Anh]/kə-ˈtæ-nənʃ/

Dịch

n. Một loại cây thảo thuộc họ cúc có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải.
Các dạng của từ
số nhiềucatananches

Cụm từ & Cách kết hợp

catananche flower

hoa catananche

catananche species

loài catananche

catananche plant

cây catananche

catananche bloom

nở catananche

catananche garden

vườn catananche

catananche seeds

hạt giống catananche

catananche growth

sự phát triển của catananche

catananche care

chăm sóc catananche

catananche display

trưng bày catananche

catananche variety

giống catananche

Câu ví dụ

catananche is often used in traditional medicine.

catananche thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the flowers of catananche attract various pollinators.

những bông hoa của catananche thu hút nhiều loài thụ phấn.

many gardeners appreciate the beauty of catananche.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của catananche.

catananche can thrive in poor soil conditions.

catananche có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

catananche is known for its vibrant blue flowers.

catananche nổi tiếng với những bông hoa màu xanh lam rực rỡ.

people often use catananche for ornamental purposes.

mọi người thường sử dụng catananche cho mục đích trang trí.

catananche can be found in various regions of europe.

catananche có thể được tìm thấy ở nhiều vùng của châu âu.

catananche is a perennial plant that blooms in summer.

catananche là một loại cây lâu năm nở hoa vào mùa hè.

some cultures use catananche in their culinary dishes.

một số nền văn hóa sử dụng catananche trong các món ăn của họ.

catananche requires full sunlight to grow well.

catananche cần ánh nắng đầy đủ để phát triển tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay