cataphora

[Mỹ]/kəˈtæfərə/
[Anh]/ˌkæt.əˈfor.ə/

Dịch

n. Việc sử dụng đại từ hoặc danh từ để chỉ đến một cái gì đó được đề cập sau trong văn bản, thay vì trước đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

cataphora example

ví dụ về cataphora

cataphora usage

sử dụng cataphora

cataphora definition

định nghĩa cataphora

cataphora phenomenon

hiện tượng cataphora

cataphora reference

tham chiếu cataphora

cataphora structure

cấu trúc cataphora

cataphora function

chức năng cataphora

cataphora analysis

phân tích cataphora

cataphora rules

quy tắc cataphora

cataphora examples

các ví dụ về cataphora

Câu ví dụ

cataphora is often used in literary texts.

cataphora thường được sử dụng trong các văn bản văn học.

the concept of cataphora can be complex.

khái niệm cataphora có thể phức tạp.

in linguistics, cataphora refers to a specific type of reference.

trong ngôn ngữ học, cataphora đề cập đến một loại tham chiếu cụ thể.

understanding cataphora helps in analyzing sentences.

hiểu cataphora giúp phân tích câu.

many languages utilize cataphora in their structure.

nhiều ngôn ngữ sử dụng cataphora trong cấu trúc của chúng.

cataphora can create suspense in storytelling.

cataphora có thể tạo ra sự hồi hộp trong kể chuyện.

writers often employ cataphora for stylistic effects.

các nhà văn thường sử dụng cataphora cho các hiệu ứng về phong cách.

cataphora might confuse readers if not used carefully.

cataphora có thể gây nhầm lẫn cho người đọc nếu không sử dụng cẩn thận.

in some contexts, cataphora is more effective than anaphora.

trong một số ngữ cảnh, cataphora hiệu quả hơn anaphora.

exploring cataphora can enhance your writing skills.

khám phá cataphora có thể nâng cao kỹ năng viết của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay