cataphylls

[Mỹ]/ˌkætəˈfɪlz/
[Anh]/ˌkætəˈfɪlz/

Dịch

n. Lá biến đổi được tìm thấy ở gốc của thân cây hoặc chồi, thường có hình dạng như vảy và có chức năng bảo vệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

new cataphylls

cây non

cataphylls function

chức năng của cây non

cataphylls development

sự phát triển của cây non

cataphylls structure

cấu trúc của cây non

cataphylls role

vai trò của cây non

cataphylls growth

sự sinh trưởng của cây non

cataphylls types

các loại cây non

cataphylls characteristics

các đặc điểm của cây non

cataphylls arrangement

bố trí của cây non

cataphylls analysis

phân tích cây non

Câu ví dụ

the cataphylls of the plant protect the young leaves.

các lá non của cây được bảo vệ bởi lá bắc.

cataphylls can be mistaken for regular leaves.

lá bắc có thể bị nhầm lẫn với lá thường.

some plants use cataphylls for storage.

một số cây sử dụng lá bắc để dự trữ.

cataphylls play a role in the plant's growth.

lá bắc đóng vai trò trong sự phát triển của cây.

in certain species, cataphylls are photosynthetic.

ở một số loài, lá bắc có khả năng quang hợp.

understanding cataphylls helps in plant biology studies.

hiểu về lá bắc giúp ích cho các nghiên cứu về sinh học thực vật.

cataphylls may vary in shape and size.

lá bắc có thể khác nhau về hình dạng và kích thước.

some cataphylls are modified stems.

một số lá bắc là thân cây đã biến đổi.

researchers study cataphylls to understand adaptation.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu lá bắc để hiểu về sự thích nghi.

the cataphylls provide support to the plant.

lá bắc cung cấp sự hỗ trợ cho cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay