Empyema, Inflammation of accessory nasal sinus, Nasal catarrh, Masal closure, Ozena.
Viêm mủ, Viêm xoang mũi phụ, Tắt mũi, Ozena.
He is suffering from catarrh.
Anh ấy đang bị viêm mũi.
The doctor prescribed medication for catarrh.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho viêm mũi.
Catarrh can cause nasal congestion.
Viêm mũi có thể gây ra nghẹt mũi.
She has a persistent catarrh.
Cô ấy bị viêm mũi kéo dài.
Catarrh is a common cold symptom.
Viêm mũi là một triệu chứng thường gặp của cảm lạnh.
The catarrh made it hard for him to breathe.
Viêm mũi khiến anh ấy khó thở.
Catarrh can be triggered by allergies.
Viêm mũi có thể do dị ứng gây ra.
He is seeking treatment for chronic catarrh.
Anh ấy đang tìm kiếm phương pháp điều trị viêm mũi mãn tính.
Catarrh often results in a runny nose.
Viêm mũi thường gây ra sổ mũi.
The catarrh has affected his sense of smell.
Viêm mũi đã ảnh hưởng đến khứu giác của anh ấy.
Empyema, Inflammation of accessory nasal sinus, Nasal catarrh, Masal closure, Ozena.
Viêm mủ, Viêm xoang mũi phụ, Tắt mũi, Ozena.
He is suffering from catarrh.
Anh ấy đang bị viêm mũi.
The doctor prescribed medication for catarrh.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho viêm mũi.
Catarrh can cause nasal congestion.
Viêm mũi có thể gây ra nghẹt mũi.
She has a persistent catarrh.
Cô ấy bị viêm mũi kéo dài.
Catarrh is a common cold symptom.
Viêm mũi là một triệu chứng thường gặp của cảm lạnh.
The catarrh made it hard for him to breathe.
Viêm mũi khiến anh ấy khó thở.
Catarrh can be triggered by allergies.
Viêm mũi có thể do dị ứng gây ra.
He is seeking treatment for chronic catarrh.
Anh ấy đang tìm kiếm phương pháp điều trị viêm mũi mãn tính.
Catarrh often results in a runny nose.
Viêm mũi thường gây ra sổ mũi.
The catarrh has affected his sense of smell.
Viêm mũi đã ảnh hưởng đến khứu giác của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay