natural catastrophes
thiên tai
economic catastrophes
thảm họa kinh tế
man-made catastrophes
thảm họa do con người gây ra
environmental catastrophes
thảm họa môi trường
catastrophes happen
các thảm họa xảy ra
responding to catastrophes
phản ứng với các thảm họa
preventing catastrophes
ngăn ngừa các thảm họa
catastrophes and crises
các thảm họa và khủng hoảng
catastrophes occur
các thảm họa xảy ra
catastrophes impact
các thảm họa tác động
we must prepare for potential catastrophes in our area.
Chúng ta phải chuẩn bị cho những thảm họa tiềm ẩn trong khu vực của chúng ta.
catastrophes often reveal the weaknesses in our infrastructure.
Những thảm họa thường phơi bày những điểm yếu trong cơ sở hạ tầng của chúng ta.
the government is investing in disaster relief for future catastrophes.
Chính phủ đang đầu tư vào cứu trợ thảm họa cho những thảm họa trong tương lai.
many lives were affected by the recent catastrophes.
Nhiều người bị ảnh hưởng bởi những thảm họa gần đây.
catastrophes can also lead to significant changes in policy.
Những thảm họa cũng có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chính sách.
communities often unite in the face of catastrophes.
Các cộng đồng thường đoàn kết trước những thảm họa.
understanding the causes of catastrophes is essential for prevention.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra thảm họa là điều cần thiết để phòng ngừa.
technological advancements can help mitigate the impact of catastrophes.
Những tiến bộ công nghệ có thể giúp giảm thiểu tác động của thảm họa.
education plays a crucial role in preparing for potential catastrophes.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho những thảm họa tiềm ẩn.
natural catastrophes
thiên tai
economic catastrophes
thảm họa kinh tế
man-made catastrophes
thảm họa do con người gây ra
environmental catastrophes
thảm họa môi trường
catastrophes happen
các thảm họa xảy ra
responding to catastrophes
phản ứng với các thảm họa
preventing catastrophes
ngăn ngừa các thảm họa
catastrophes and crises
các thảm họa và khủng hoảng
catastrophes occur
các thảm họa xảy ra
catastrophes impact
các thảm họa tác động
we must prepare for potential catastrophes in our area.
Chúng ta phải chuẩn bị cho những thảm họa tiềm ẩn trong khu vực của chúng ta.
catastrophes often reveal the weaknesses in our infrastructure.
Những thảm họa thường phơi bày những điểm yếu trong cơ sở hạ tầng của chúng ta.
the government is investing in disaster relief for future catastrophes.
Chính phủ đang đầu tư vào cứu trợ thảm họa cho những thảm họa trong tương lai.
many lives were affected by the recent catastrophes.
Nhiều người bị ảnh hưởng bởi những thảm họa gần đây.
catastrophes can also lead to significant changes in policy.
Những thảm họa cũng có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chính sách.
communities often unite in the face of catastrophes.
Các cộng đồng thường đoàn kết trước những thảm họa.
understanding the causes of catastrophes is essential for prevention.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra thảm họa là điều cần thiết để phòng ngừa.
technological advancements can help mitigate the impact of catastrophes.
Những tiến bộ công nghệ có thể giúp giảm thiểu tác động của thảm họa.
education plays a crucial role in preparing for potential catastrophes.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho những thảm họa tiềm ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay