catchable fish
cá có thể bắt được
catchable items
các vật phẩm có thể bắt được
catchable targets
các mục tiêu có thể bắt được
catchable creatures
các sinh vật có thể bắt được
catchable bugs
các loại côn trùng có thể bắt được
catchable game
game có thể bắt được
catchable objects
các vật thể có thể bắt được
catchable animals
các loài động vật có thể bắt được
catchable opportunities
các cơ hội có thể bắt được
catchable elements
các yếu tố có thể bắt được
the fish in this lake are easily catchable.
cá trong hồ này rất dễ bắt.
make sure the ball is catchable for everyone.
đảm bảo rằng bóng dễ bắt cho tất cả mọi người.
her ideas are always catchable and easy to understand.
những ý tưởng của cô ấy luôn dễ hiểu và dễ nắm bắt.
the software update made the bugs more catchable.
cập nhật phần mềm đã khiến lỗi dễ bắt hơn.
we need to ensure that all tasks are catchable within the timeframe.
chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả các nhiệm vụ đều có thể hoàn thành trong thời hạn.
catchable moments are what make life enjoyable.
những khoảnh khắc đáng nhớ là điều làm cho cuộc sống thú vị.
the new game features catchable creatures.
trò chơi mới có các sinh vật có thể bắt được.
in this area, the animals are not catchable without a permit.
ở khu vực này, không thể bắt được động vật mà không có giấy phép.
they designed the product to be catchable by all users.
họ thiết kế sản phẩm để tất cả người dùng đều có thể sử dụng.
catchable items in the game can help you level up.
các vật phẩm có thể bắt được trong trò chơi có thể giúp bạn lên cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay