uncatchable speed
tốc độ không thể bắt được
uncatchable talent
tài năng không thể bắt được
uncatchable player
người chơi không thể bắt được
uncatchable fish
cá không thể bắt được
uncatchable goal
bàn thắng không thể bắt được
uncatchable wave
sóng không thể bắt được
uncatchable moment
khoảnh khắc không thể bắt được
uncatchable dream
giấc mơ không thể bắt được
uncatchable sound
tiếng động không thể bắt được
uncatchable essence
bản chất không thể bắt được
the elusive rabbit is often considered uncatchable.
Con thỏ khó tóm bắt thường được coi là không thể bắt được.
his skills in the game made him seem uncatchable.
Kỹ năng chơi trò chơi của anh ấy khiến anh ấy có vẻ không thể bắt được.
the wind was so strong that the kite felt uncatchable.
Gió quá mạnh đến mức bóng bay có vẻ không thể bắt được.
in the chase, the suspect was uncatchable on foot.
Trong cuộc rượt đuổi, đối tượng không thể bắt được khi đi bộ.
many believe that the perfect idea is uncatchable.
Nhiều người tin rằng ý tưởng hoàn hảo là không thể nắm bắt được.
the fish in that lake are known to be uncatchable.
Người ta biết rằng những con cá trong hồ đó không thể bắt được.
her talent for avoiding questions made her uncatchable.
Năng khiếu tránh các câu hỏi của cô ấy khiến cô ấy trở nên khó tóm bắt.
he was so fast that he seemed uncatchable during the race.
Anh ấy nhanh như vậy nên có vẻ không thể bắt được trong cuộc đua.
the secret to success often feels uncatchable.
Bí quyết thành công thường có vẻ khó nắm bắt.
in the digital world, privacy can feel uncatchable.
Trong thế giới kỹ thuật số, quyền riêng tư có thể có vẻ khó nắm bắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay