a catchy tune
một giai điệu hấp dẫn
catchy slogan
khẩu hiệu hấp dẫn
catchy melody
một giai điệu bắt tai
catchy jingle
một đoạn nhạc quảng cáo bắt tai
First, we have the word catchy jingle.
Đầu tiên, chúng ta có cụm từ 'catchy jingle'.
Nguồn: IELTS Speaking Preparation GuideDo you have any favourite catchy songs, Rob?
Bạn có bài hát 'catchy' yêu thích nào không, Rob?
Nguồn: 6 Minute EnglishWe created the advertisement to be really catchy.
Chúng tôi tạo ra quảng cáo để thực sự 'catchy'.
Nguồn: Emma's delicious EnglishThis catchy pop tune is actually religious music.
Nhạc pop 'catchy' này thực ra là nhạc tôn giáo.
Nguồn: BBC Listening December 2014 CollectionEverybody loves a certain Disney song. They're so catchy.
Mọi người đều thích một bài hát Disney nhất định. Chúng rất 'catchy'.
Nguồn: The private playlist of a celebrity.A live performance of a newly written, catchy original song.
Một buổi biểu diễn trực tiếp một bài hát gốc mới được viết, 'catchy'.
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)So catchy, it's something everyone can sing.
Quá 'catchy', đến mức ai cũng có thể hát.
Nguồn: The private playlist of a celebrity.Well, The Rolling Stones, for example, are famous for their catchy songs.
Tuy nhiên, The Rolling Stones, ví dụ, nổi tiếng với những bài hát 'catchy' của họ.
Nguồn: 6 Minute EnglishIt does have a catchy hook. Come about! Bring her in low!
Nó có một đoạn điệp khúc 'catchy'. Đến đi! Rút cô ấy xuống thấp!
Nguồn: Universal Dialogue for Children's AnimationShe won with a catchy dance song about women's empowerment called " Toy."
Cô ấy đã giành chiến thắng với một bài hát khiêu vũ 'catchy' về trao quyền cho phụ nữ mang tên " Toy."
Nguồn: VOA Special May 2018 Collectiona catchy tune
một giai điệu hấp dẫn
catchy slogan
khẩu hiệu hấp dẫn
catchy melody
một giai điệu bắt tai
catchy jingle
một đoạn nhạc quảng cáo bắt tai
First, we have the word catchy jingle.
Đầu tiên, chúng ta có cụm từ 'catchy jingle'.
Nguồn: IELTS Speaking Preparation GuideDo you have any favourite catchy songs, Rob?
Bạn có bài hát 'catchy' yêu thích nào không, Rob?
Nguồn: 6 Minute EnglishWe created the advertisement to be really catchy.
Chúng tôi tạo ra quảng cáo để thực sự 'catchy'.
Nguồn: Emma's delicious EnglishThis catchy pop tune is actually religious music.
Nhạc pop 'catchy' này thực ra là nhạc tôn giáo.
Nguồn: BBC Listening December 2014 CollectionEverybody loves a certain Disney song. They're so catchy.
Mọi người đều thích một bài hát Disney nhất định. Chúng rất 'catchy'.
Nguồn: The private playlist of a celebrity.A live performance of a newly written, catchy original song.
Một buổi biểu diễn trực tiếp một bài hát gốc mới được viết, 'catchy'.
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)So catchy, it's something everyone can sing.
Quá 'catchy', đến mức ai cũng có thể hát.
Nguồn: The private playlist of a celebrity.Well, The Rolling Stones, for example, are famous for their catchy songs.
Tuy nhiên, The Rolling Stones, ví dụ, nổi tiếng với những bài hát 'catchy' của họ.
Nguồn: 6 Minute EnglishIt does have a catchy hook. Come about! Bring her in low!
Nó có một đoạn điệp khúc 'catchy'. Đến đi! Rút cô ấy xuống thấp!
Nguồn: Universal Dialogue for Children's AnimationShe won with a catchy dance song about women's empowerment called " Toy."
Cô ấy đã giành chiến thắng với một bài hát khiêu vũ 'catchy' về trao quyền cho phụ nữ mang tên " Toy."
Nguồn: VOA Special May 2018 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay