catclaw

[US]/ˈkætˌklɔː/
[UK]/ˈkætˌklɔː/

Translation

n. Một loại cây, còn được biết đến với tên gọi Schrankia nutallii.
Word Forms
số nhiềucatclaws

Phrases & Collocations

catclaw vine

cây leo móng vuốt

catclaw acacia

kim đa diện móng vuốt

catclaw cactus

bạch tuộc móng vuốt

catclaw tree

cây móng vuốt

catclaw leaf

lá móng vuốt

catclaw thorn

mấu móng vuốt

catclaw flower

hoa móng vuốt

catclaw bush

bụi móng vuốt

catclaw extract

chiết xuất móng vuốt

catclaw oil

dầu móng vuốt

Example Sentences

the catclaw vine grows rapidly in warm climates.

mạch nhao đắng (catclaw) phát triển nhanh chóng ở vùng khí hậu ấm áp.

she used catclaw to create a natural fence around her garden.

Cô ấy đã sử dụng mạch nhao đắng để tạo ra một hàng rào tự nhiên xung quanh khu vườn của mình.

catclaw is known for its medicinal properties.

Mạch nhao đắng được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

many animals use catclaw for shelter in the wild.

Nhiều loài động vật sử dụng mạch nhao đắng làm nơi trú ẩn trong tự nhiên.

catclaw can be invasive if not properly managed.

Mạch nhao đắng có thể xâm lấn nếu không được quản lý đúng cách.

he found a catclaw plant while hiking in the desert.

Anh ấy tìm thấy một cây mạch nhao đắng trong khi đi bộ đường dài trong sa mạc.

catclaw is often used in traditional herbal remedies.

Mạch nhao đắng thường được sử dụng trong các biện pháp thảo dược truyền thống.

she admired the beauty of the blooming catclaw flowers.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những bông hoa mạch nhao đắng nở.

catclaw can help improve soil quality in gardens.

Mạch nhao đắng có thể giúp cải thiện chất lượng đất trong vườn.

he carefully pruned the catclaw to encourage growth.

Anh ấy tỉa cành mạch nhao đắng một cách cẩn thận để khuyến khích sự phát triển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now