| số nhiều | catclaws |
catclaw vine
cây leo móng vuốt
catclaw acacia
kim đa diện móng vuốt
catclaw cactus
bạch tuộc móng vuốt
catclaw tree
cây móng vuốt
catclaw leaf
lá móng vuốt
catclaw thorn
mấu móng vuốt
catclaw flower
hoa móng vuốt
catclaw bush
bụi móng vuốt
catclaw extract
chiết xuất móng vuốt
catclaw oil
dầu móng vuốt
the catclaw vine grows rapidly in warm climates.
mạch nhao đắng (catclaw) phát triển nhanh chóng ở vùng khí hậu ấm áp.
she used catclaw to create a natural fence around her garden.
Cô ấy đã sử dụng mạch nhao đắng để tạo ra một hàng rào tự nhiên xung quanh khu vườn của mình.
catclaw is known for its medicinal properties.
Mạch nhao đắng được biết đến với đặc tính chữa bệnh.
many animals use catclaw for shelter in the wild.
Nhiều loài động vật sử dụng mạch nhao đắng làm nơi trú ẩn trong tự nhiên.
catclaw can be invasive if not properly managed.
Mạch nhao đắng có thể xâm lấn nếu không được quản lý đúng cách.
he found a catclaw plant while hiking in the desert.
Anh ấy tìm thấy một cây mạch nhao đắng trong khi đi bộ đường dài trong sa mạc.
catclaw is often used in traditional herbal remedies.
Mạch nhao đắng thường được sử dụng trong các biện pháp thảo dược truyền thống.
she admired the beauty of the blooming catclaw flowers.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những bông hoa mạch nhao đắng nở.
catclaw can help improve soil quality in gardens.
Mạch nhao đắng có thể giúp cải thiện chất lượng đất trong vườn.
he carefully pruned the catclaw to encourage growth.
Anh ấy tỉa cành mạch nhao đắng một cách cẩn thận để khuyến khích sự phát triển.
catclaw vine
cây leo móng vuốt
catclaw acacia
kim đa diện móng vuốt
catclaw cactus
bạch tuộc móng vuốt
catclaw tree
cây móng vuốt
catclaw leaf
lá móng vuốt
catclaw thorn
mấu móng vuốt
catclaw flower
hoa móng vuốt
catclaw bush
bụi móng vuốt
catclaw extract
chiết xuất móng vuốt
catclaw oil
dầu móng vuốt
the catclaw vine grows rapidly in warm climates.
mạch nhao đắng (catclaw) phát triển nhanh chóng ở vùng khí hậu ấm áp.
she used catclaw to create a natural fence around her garden.
Cô ấy đã sử dụng mạch nhao đắng để tạo ra một hàng rào tự nhiên xung quanh khu vườn của mình.
catclaw is known for its medicinal properties.
Mạch nhao đắng được biết đến với đặc tính chữa bệnh.
many animals use catclaw for shelter in the wild.
Nhiều loài động vật sử dụng mạch nhao đắng làm nơi trú ẩn trong tự nhiên.
catclaw can be invasive if not properly managed.
Mạch nhao đắng có thể xâm lấn nếu không được quản lý đúng cách.
he found a catclaw plant while hiking in the desert.
Anh ấy tìm thấy một cây mạch nhao đắng trong khi đi bộ đường dài trong sa mạc.
catclaw is often used in traditional herbal remedies.
Mạch nhao đắng thường được sử dụng trong các biện pháp thảo dược truyền thống.
she admired the beauty of the blooming catclaw flowers.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những bông hoa mạch nhao đắng nở.
catclaw can help improve soil quality in gardens.
Mạch nhao đắng có thể giúp cải thiện chất lượng đất trong vườn.
he carefully pruned the catclaw to encourage growth.
Anh ấy tỉa cành mạch nhao đắng một cách cẩn thận để khuyến khích sự phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay